Từ vựng tiếng Anh B1 – trang 5
Trình độ B1 theo khung CEFR gồm 2171 từ. Mỗi từ có phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ và cụm từ thường gặp.
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| retrospect | /ˈretrouspekt/ | danh từ | sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng |
| reunification | /ˈriː,juːnifiˈkeiʃn/ | danh từ | sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại |
| reunify | /ˈriːˈjuːnifai/ | động từ | thống nhất lại, hợp nhất lại |
| revise | /riˈvaiz/ | động từ | đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại |
| revision | /riˈviʤn/ | danh từ | sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại |
| reward | /riˈwɔːd/ | danh từ | sự thưởng, sự thưởng công |
| rewrite | /ˈriːˈrait/ | động từ | viết lại, chép lại |
| rid | /rid/ | động từ | giải thoát |
| riddle | /ˈridl/ | danh từ | điều bí ẩn, điều khó hiểu |
| ridiculous | /riˈdikjuləs/ | tính từ | buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng |
| ripe | /raip/ | tính từ | chín |
| rise | /raiz/ | danh từ | sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng |
| risk | /risk/ | danh từ | sự liều, sự mạo hiểm |
| roadside | /ˈroudsaid/ | danh từ | bờ đường, lề đường |
| robot | /ˈroubɔt/ | danh từ | người máy |
| rolling | /ˈrɔlikiɳ/ | tính từ | lăn |
| rotten | /ˈrɔtn/ | tính từ | mục, mục nát |
| rough | /rʌf/ | tính từ | ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm |
| routine | /ruːˈtiːn/ | danh từ | lề thói hằng ngày |
| rubber | /ˈrʌbə/ | danh từ | cao su india-rubber) |
| rubbish | /ˈrʌbiʃ/ | danh từ | vật bỏ đi, rác rưởi |
| rudely | /rˈuːdli/ | trạng từ | vô lễ |
| runaway | /ˈrʌnəwei/ | danh từ | người trốn tránh, người chạy trốn |
| runway | /ˈrʌnwei/ | danh từ | lối dẫn vật nuôi đi uống nước |
| sacred | /ˈseikrid/ | tính từ | thánh |
| sadness | /ˈsædnis/ | danh từ | sự buồn bã, sự buồn rầu |
| safari | /səˈfɑːri/ | danh từ | cuộc đi săn |
| safeguard | /ˈseifgɑːd/ | danh từ | cái để bảo vệ, cái để che chở |
| safely | /sˈeɪfli/ | trạng từ | an toàn, chắc chắn |
| safety | /ˈseifti/ | danh từ | sự an toàn, sự chắc chắn |
| salesman | /ˈseilzmən/ | danh từ | người bán hàng |
| salmon | /ˈsæmən/ | danh từ | cá hồi |
| sand | /sænd/ | danh từ | cát |
| sandal | /ˈsændl/ | danh từ | dép |
| satellite | /ˈsætəlait/ | danh từ | vệ tinh |
| satisfaction | /,sætisˈfækʃn/ | danh từ | sự làm cho thoả mãn |
| satisfied | /sˈætɪsfˌaɪd/ | tính từ | cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý |
| saucepan | /ˈsɔːspən/ | danh từ | cái xoong |
| saucer | /ˈsɔːsə/ | danh từ | đĩa |
| scan | /skæn/ | động từ | đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu |
| scare | /skeə/ | động từ | làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ |
| scared | /skeəd/ | tính từ | sợ hãi |
| scary | /ˈskeəri/ | tính từ | làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm khiếp sợ, nhát như cáy |
| scatter | /ˈskætə/ | động từ | tung, rải, rắc, gieo |
| scenic | /ˈsiːnik/ | tính từ | sân khấu |
| scholar | /ˈskɔlə/ | danh từ | người có học thức, nhà thông thái |
| scholarship | /ˈskɔləʃip/ | danh từ | sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái |
| schoolmate | /ˈskuːlmeit/ | danh từ | bạn học |
| science fiction | /ˈsaiənsˈfikʃn/ | danh từ | tiểu thuyết hư tưởng khoa học |
| scold | /skould/ | động từ | rầy la, trách mắng, mắng mỏ |
| scope | /skoup/ | danh từ | phạm vi, tầm xa |
| score | /skɔː/ | danh từ | sổ điểm, sổ bán thắng |
| scratch | /skrætʃ/ | danh từ | tiếng sột soạt |
| sculpture | /ˈskʌlptʃə/ | danh từ | thuật điêu khắc, thuật chạm trổ |
| season | /ˈsiːzn/ | danh từ | mùa |
| seaweed | /ˈsiːwiːd/ | danh từ | tảo biển |
| second-hand | /ˈsekəndˈhænd/ | tính từ | cũ, mua lại |
| secretly | /sˈiːkrətli/ | trạng từ | thầm kín, bí mật |
| secure | /siˈkjuə/ | tính từ | chắc chắn, bảo đảm |
| security | /siˈkjuəriti/ | danh từ | sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh |
| seize | /siːz/ | động từ | chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy |
| select | /siˈlekt/ | tính từ | được lựa chọn, có chọn lọc |
| selection | /siˈlekʃn/ | danh từ | sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa |
| self-service | /ˈselfˈsəːvis/ | danh từ | sự tự phục vụ |
| selfish | /ˈselfiʃ/ | tính từ | ích kỷ |
| sensation | /senˈseiʃn/ | danh từ | cảm giác |
| separation | /,sepəˈreiʃn/ | danh từ | sự phân ly, sự chia cắt |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | danh từ | sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục |
| series | /ˈsiəriːz/ | danh từ | loạt, dãy, chuỗi, đợt |
| serious | /ˈsiəriəs/ | tính từ | đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị |
| server | /səːv/ | danh từ | người hầu |
| service | /ˈsəːvis/ | danh từ | cây thanh lương trà service-tree) |
| session | /ˈseʃn/ | danh từ | buổi họp, phiên họp, kỳ họp |
| setting | /ˈsetiɳ/ | danh từ | sự đặt, sự để |
| settle | /ˈsetl/ | động từ | giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải |
| settlement | /ˈsetlmənt/ | danh từ | sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải |
| settler | /ˈsetlə/ | danh từ | người giải quyết |
| severe | /sɪvˈiə/ | tính từ | khắc khe, gay gắt |
| severely | /siˈviəli/ | trạng từ | nghiêm khắc |
| sex | /seks/ | danh từ | giới tính |
| shadowy | /ˈʃædoui/ | tính từ | tối, có bóng tối |
| shallow | /ʃælou/ | tính từ | nông, cạn |
| shame | /ʃeim/ | danh từ | sự thẹn, sự ngượng |
| shameful | /ˈʃeimful/ | tính từ | làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ |
| sharp | /ʃɑːp/ | tính từ | sắt, nhọn, bén |
| shave | /ʃeiv/ | động từ | cạo |
| sheer | /ʃiə/ | tính từ | chỉ là |
| sheet | /ʃiːt/ | danh từ | khăn trải giường |
| shelter | /ˈʃeltə/ | danh từ | chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm |
| sheriff | /ˈʃerif/ | danh từ | quận trưởng |
| shift | /ʃift/ | danh từ | sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình |
| shiny | /ˈʃaini/ | tính từ | sáng, bóng |
| shiver | /ˈʃivə/ | động từ | run, rùng mình |
| shocking | /ˈʃɔkiɳ/ | tính từ | chướng, khó coi |
| shopper | /ˈʃɔp/ | danh từ | người đi mua hàng |
| shortage | /ˈʃɔːtidʤ/ | danh từ | sự thiếu |
| shortly | /ˈʃɔːtli/ | trạng từ | không lâu nữa, chẳng mấy chốc |
| shrimp | /ʃrimp/ | danh từ | con tôm |
| sickness | /ˈsiknis/ | danh từ | sự đau yếu |
| sidewalk | /ˈsaidwɔːk/ | danh từ | vỉa hè, lề đường |
| sigh | /sai/ | danh từ | tiếng thở dài |
| signal | /ˈsignl/ | danh từ | dấu hiệu, tín hiệu |
| signature | /ˈsignitʃə/ | danh từ | chữ ký |
| significance | /sigˈnifikəns/ | danh từ | ý nghĩa |
| signpost | /ˈsinpoust/ | danh từ | biển chỉ đường |
| silent | /ˈsailənt/ | tính từ | không nói, ít nói, làm thinh |
| silk | /silk/ | danh từ | tơ, chỉ tơ |
| similarity | /,simiˈlæriti/ | danh từ | sự giống nhau, sự tương tự |
| similarly | /ˈsimiləli/ | trạng từ | cũng như thế, cũng như vậy, tương tự |
| simplify | /ˈsimplifai/ | động từ | làm đơn giản, đơn giản hoá |
| simultaneously | /sˌɪməltˈeɪniəsli/ | trạng từ | đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc |
| skeleton | /ˈskelitn/ | danh từ | bộ xương |
| skin | /skin/ | danh từ | da, bì |
| skyscraper | /skˈaɪskreɪpə/ | danh từ | như skysail |
| slavery | /ˈslævəri/ | danh từ | cảnh nô lệ |
| sleeve | /sliːv/ | danh từ | tay áo |
| slight | /slait/ | tính từ | mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt |
| slightly | /ˈslaitiɳli/ | trạng từ | mỏng mảnh, yếu ớt |
| slip | /slip/ | danh từ | sự trượt chân |
| slogan | /ˈslougən/ | danh từ | khẩu hiệu |
| slope | /sloup/ | danh từ | dốc, đường dốc, chỗ dốc |
| slot | /slɔt/ | danh từ | đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai |
| smoker | /ˈsmoukə/ | danh từ | người hút thuốc, người nghiện thuốc |
| sneeze | /sniːz/ | danh từ | sự hắt hơi |
| snowstorm | /snˈəʊstɔːm/ | danh từ | bão tuyết |
| socially | /ˈsouʃəli/ | trạng từ | chung cho xã hội |
| soil | /sɔil/ | danh từ | đất |
| solid | /ˈsɔlid/ | tính từ | rắn, đặc |
| somehow | /ˈsʌmhau/ | trạng từ | vì lý do này khác, không biết làm sao |
| someplace | /sˈʌmpleɪs/ | trạng từ | <Mỹ> trong một nơi nào đó, ở một nơi nào đó, đến một nơi nà… |
| sometime | /ˈsʌmtaim/ | trạng từ | một lúc nào đó some_time) |
| sometimes | /ˈsʌmtaimz/ | trạng từ | đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì |
| soothe | /suːð/ | động từ | làm dịu, làm nguội , làm đỡ |
| sophomore | /ˈsɔfəmɔː/ | danh từ | học sinh năm thứ hai đại học |
| sore | /sɔː/ | tính từ | đau, đau đớn |
| sorrow | /ˈsɔrou/ | danh từ | nỗi đau đớn |
| sort | /sɔːt/ | danh từ | thứ, loại, hạng |
| soul | /soul/ | danh từ | linh hồn |
| sour | /ˈsauə/ | tính từ | chua |
| southern | /ˈsʌðənə/ | danh từ | người ở miền Nam |
| souvenir | /ˈsuːvəniə/ | danh từ | vật kỷ niệm |
| sparkle | /ˈspɑːkl/ | danh từ | sự lấp lánh, sự lóng lánh |
| specialise | /ˈspeʃəlaiz/ | động từ | làm thành đặc trưng |
| specialist | /ˈspeʃəlist/ | danh từ | chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa |
| specialize | /ˈspeʃəlaiz/ | động từ | làm thành đặc trưng |
| specially | /ˈspeʃəli/ | trạng từ | đặc biệt, riêng biệt |
| spectacular | /spekˈtækjulə/ | tính từ | đẹp mắt, ngoạn mục |
| spectator | /spekˈteitə/ | danh từ | người xem, khán giả |
| spelling | /ˈspeliɳ/ | danh từ | sự viết vần, sự đánh vần |
| sphere | /sfiə/ | danh từ | hình cầu, khối cầu, quả cầu |
| spice | /spais/ | danh từ | đồ gia vị |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | tính từ | cay |
| spider | /ˈspaidə/ | danh từ | con nhện |
| spinach | /ˈspinidʤ/ | danh từ | rau bina |
| spiral | /ˈspaiərəl/ | tính từ | xoắn ốc |
| spirit | /ˈspirit/ | danh từ | tinh thần |
| spiritual | /ˈspiritjuəl/ | tính từ | tinh thần |
| spoil | /spɔil/ | động từ | cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt |
| sponge | /spʌndʤ/ | danh từ | bọt biển |
| sponsor | /ˈspɔnsə/ | danh từ | cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu |
| sportsmanship | /ˈspɔːtsmənʃip/ | danh từ | tinh thần thể thao |
| stable | /ˈsteibl/ | tính từ | vững vàng |
| stall | /stɔːl/ | danh từ | chuồng |
| standard | /ˈstændəd/ | danh từ | cờ hiệu, cờ |
| stare | /steə/ | động từ | nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm |
| status | /ˈsteitəs/ | danh từ | địa vị, thân phận, thân thế |
| steadily | /stˈɛdɪli/ | trạng từ | vững, vững chắc, vững vàng |
| steady | /ˈstedi/ | tính từ | vững, vững chắc, vững vàng |
| steam | /stiːm/ | danh từ | hơi nước |
| steel | /stiːl/ | danh từ | thép |
| steep | /stiːp/ | tính từ | dốc |
| stem | /stem/ | động từ | tước cọng |
| stick | /stick/ | danh từ | cái gậy |
| sticker | /ˈstikə/ | danh từ | người chọc |
| sticky | /ˈstiki/ | tính từ | dính |
| stir | /stəː/ | động từ | khuấy, quấy |
| storage | /ˈstɔːridʤ/ | danh từ | sự xếp vào kho |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | tính từ | mãnh liệt như bão tố |
| strain | /strein/ | danh từ | sự căng, sự căng thẳng |
| strangely | /ˈstreindʤli/ | trạng từ | lạ lùng |
| strategic | /strəˈtiːdʤik/ | tính từ | chiến lược |
| straw | /strɔː/ | danh từ | rơm |
| strawberry | /ˈstrɔːbəri/ | danh từ | quả dâu tây |
| stream | /striːm/ | danh từ | dòng suối, dòng sông nhỏ |
| strengthen | /ˈstreɳθən/ | động từ | làm cho mạnh |
| stress | /stres/ | danh từ | sự nhấn mạnh |
| stressful | /strˈɛsfəl/ | tính từ | gây ra căng thẳng |
| stretch | /stretʃ/ | động từ | kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra |
| stricken | /straik/ | động từ | đánh, đập |
| strip | /strip/ | danh từ | mảnh, dải |
| stripe | /straip/ | danh từ | sọc, vằn |
| struggle | /ˈstrʌgl/ | danh từ | sự đấu tranh |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | tính từ | bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố |
| stuck | /stick/ | danh từ | cái gậy |
| studio | /ˈstjuːdiou/ | danh từ | xưởng vẽ, xưởng điêu khắc |
| stumble | /ˈstʌmbl/ | động từ | vấp, sẩy chân, trượt chân |
| stun | /stʌn/ | động từ | làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự |
| stunning | /ˈstʌniɳ/ | tính từ | làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự |
| stupid | /ˈstjuːpid/ | tính từ | ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn |
| stylish | /ˈstailiʃ/ | tính từ | bảnh bao, diện |
| subconscious | /ˈsʌbˈkɔnʃəs/ | tính từ | tiềm thức |
| submarine | /ˈsʌbməriːn/ | danh từ | tàu ngầm |
| substantial | /səbˈstænʃəl/ | tính từ | thật, có thật |
| substitute | /ˈsʌbstitjuːt/ | danh từ | người thay thế, vật thay thế |
| suddenly | /ˈsʌdənli/ | trạng từ | bất ngờ, đột nhiên |
| suffer | /ˈsʌfə/ | động từ | chịu, bị |
| sufficient | /səˈfiʃənt/ | tính từ | đủ |
| suffix | /ˈsʌfiks/ | danh từ | hậu tố |
| suicide | /ˈsjuisaid/ | danh từ | sự tự tử, sự tự vẫn |
| summarise | /ˈsʌməraiz/ | động từ | tóm tắt, tổng kết |
| summarize | /ˈsʌməraiz/ | động từ | tóm tắt, tổng kết |
| summit | /ˈsʌmit/ | danh từ | đỉnh, chỏm, chóp |
| sunbathe | /sˈʌnbeɪð/ | động từ | tắm nắng |
| sundial | /sˈʌndaɪəl/ | danh từ | đồng hồ mặt trời |
| sunrise | /ˈsʌnraiz/ | danh từ | lúc mặt trời mọc, bình minh |
| sunset | /ˈsʌnset/ | danh từ | lúc mặt trời lặn |
| superior | /sjuːˈpiəriə/ | tính từ | cao, cao cấp |
| superstition | /,sjuːpəˈstiʃn/ | danh từ | sự mê tín |
| supply | /səˈplai/ | danh từ | sự cung cấp, sự tiếp tế |
| supporter | /səˈpɔːtə/ | danh từ | vật chống đỡ |
| supportive | /səpˈɔːtɪv/ | tính từ | đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích |
| suppose | /səˈpouz/ | động từ | giả sử, giả thiết, giả định |
| supposedly | /səˈpouzidli/ | trạng từ | cho là, giả sử là |
| surely | /ˈʃuəli/ | trạng từ | chắc chắn |
| surface | /ˈsəːfis/ | danh từ | mặt, mặt ngoài bề mặt |
| surgeon | /ˈsəːdʤən/ | danh từ | nhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật |
| surgery | /ˈsəːdʤəri/ | danh từ | khoa phẫu thuật |
| surprisingly | /səprˈaɪzɪŋli/ | trạng từ | làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc |
| surround | /səˈraund/ | động từ | bao quanh, vây quanh |
| surrounding | /səˈraundiɳ/ | tính từ | bao quanh, vây quanh |
| survival | /səˈvaivəl/ | danh từ | sự sống sót |
| survivor | /səˈvaivə/ | danh từ | người sống sót |
| suspect | /ˈsʌspekt/ | danh từ | người khả nghi |
| suspicion | /səsˈpiʃn/ | danh từ | sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực |
| swarm | /swɔːm/ | danh từ | đàn, đám, bầy |
| swear | /sweə/ | động từ | thề, thề nguyền, tuyên thệ |
| swell | /swel/ | động từ | phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra |
| swimmer | /ˈswimə/ | danh từ | người bơi |
| switch | /switʃ/ | danh từ | cành cây mềm |
| swollen | /ˈswoulən/ | tính từ | sưng phồng, phình ra, căng ra |
| sword | /sɔːd/ | danh từ | gươm, kiếm |
| sympathy | /ˈsimpəθi/ | danh từ | sự thông cảm |
| symptom | /ˈsimptəm/ | danh từ | triệu chứng |
| syndrome | /ˈsindrəm/ | danh từ | hội chứng |
| systematic | /,sistiˈmætik/ | tính từ | có hệ thống |
| tablet | /ˈtæblit/ | danh từ | tấm, bản, thẻ, phiến |
| take-off | /ˈteikɔːf/ | danh từ | sự nhại |
| tale | /teil/ | danh từ | truyện, truyện ngắn |
| talented | /ˈtæləntid/ | tính từ | có tài |
| talkative | /ˈtɔːkətiv/ | tính từ | thích nói, hay nói |
| tank | /tæɳk/ | danh từ | thùng, két, bể |
| taste | /teist/ | danh từ | vị |
| tasteless | /ˈteistlis/ | tính từ | vô vị, nhạt |
| tasty | /ˈteisti/ | tính từ | ngon |
| tax | /tæks/ | danh từ | thuế, cước |
| teaching | /ˈtiːtʃiɳ/ | danh từ | sự dạy, sự giảng dạy |
| tease | /tiːz/ | danh từ | người chòng ghẹo, người hay trêu chòng |
| technique | /tekˈniːk/ | danh từ | kỹ xảo |
| technological | /,teknəˈlɔdʤik/ | tính từ | kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật |
| teen | /tˈiːn/ | <Mỹ> <thgt> | |
| telecommunications | /tˌɛlɪkəmjˌuːnɪkˈeɪʃənz/ | danh từ | viễn thông, sự thông tin từ xa |
| telegram | /ˈteligræm/ | danh từ | bức điện, bức điện tín |
| teller | /ˈtelə/ | danh từ | người kể chuyện, người hay kể chuyện |
| temper | /ˈtempə/ | danh từ | tính tình, tình khí, tâm tính, tính |
| temporary | /ˈtempərəri/ | tính từ | tạm thời, nhất thời, lâm thời |
| tempt | /tempt/ | động từ | xúi, xúi giục |
| tend | /tend/ | động từ | trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn |
| tendency | /ˈtendənsi/ | danh từ | xu hướng, khuynh hướng |
| tense | /tens/ | tính từ | căng |
| tension | /ˈtenʃn/ | danh từ | sự căng |
| tent | /tent/ | danh từ | lều, rạp, tăng |
| term | /təːm/ | danh từ | hạn, giới hạn, định hạn |
| terminal | /ˈtəːminl/ | danh từ | đầu cuối, phần chót |
| terribly | /tˈɛrəbli/ | trạng từ | rất tệ |
| terrific | /təˈrifik/ | tính từ | khủng khiếp, kinh khủng |
| terrified | /tˈɛrɪfˌaɪd/ | tính từ | cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi |
| terror | /ˈterə/ | danh từ | sự kinh hãi, sự khiếp sợ |
| terrorism | /ˈterərizm/ | danh từ | chính sách khủng bố |
| thankful | /ˈθæɳkful/ | tính từ | biết ơn, cám ơn |
| theft | /θeft/ | danh từ | sự ăn trộm, sự trộm cắp |
| theory | /ˈθiəri/ | danh từ | thuyết, học thuyết |
| thirst | /θəːst/ | danh từ | sự khát nước |
| thorough | /ˈθʌrə/ | tính từ | hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo |
| threat | /θret/ | danh từ | sự đe doạ |
| threatening | /ˈθretniɳ/ | tính từ | đe doạ |
| thriller | /ˈθrilə/ | danh từ | câu chuyện cảm động |
| throughout | /θruːˈaut/ | giới từ | từ đầu đến cuối, khắp, suốt |
| thumb | /θʌm/ | danh từ | ngón tay cái |
| thump | /θʌmp/ | động từ | đấm, thụi, thoi |
| thunder | /ˈθʌndə/ | danh từ | sấm, sét |
| thunderous | /ˈθʌndərəs/ | tính từ | dông tố |
| thus | /ðʌs/ | trạng từ | vậy, như vậy, như thế |
| tick | /tik/ | danh từ | tiếng tích tắc |
| tide | /taid/ | danh từ | triều, thuỷ triều, con nước |
| tighten | /ˈtaitn/ | động từ | chặt, căng, khít lại |
| tightly | /ˈtaitli/ | trạng từ | chặt chẽ, sít sao & ) |
| tile | /tail/ | danh từ | ngói |
| timely | /ˈtaimli/ | tính từ | đúng lúc, hợp thời |
| tin | /tin/ | danh từ | thiếc |
| tiny | /ˈtaini/ | tính từ | nhỏ xíu, tí hon, bé tí |
| tire | /ˈtaiə/ | động từ | làm mệt mỏi, làm mệt nhọc |
| tiring | /tˈaɪərɪŋ/ | danh từ | sự mệt mỏi, sự mệt nhọc |
| tissue | /ˈtisjuː/ | danh từ | vải mỏng |
| tobacco | /təˈbækou/ | danh từ | thuốc lá |
| tongue | /tʌɳ/ | danh từ | cái lưỡi |
| toothpaste | /tˈuːθpeɪst/ | danh từ | thuốc đánh răng, kem đánh răng |
| tornado | /tɔːˈneidou/ | danh từ | bão táp |
| toss | /tɔs/ | động từ | quẳng lên, ném lên, tung |
| total | /ˈtoutl/ | tính từ | tổng cộng, toàn bộ |
| totally | /tˈəʊtəli/ | trạng từ | hoàn toàn |
| tourism | /ˈtuərizm/ | danh từ | sự du lịch |
| tournament | /ˈtuənəmənt/ | danh từ | cuộc đấu |
| trace | /treis/ | danh từ | dây kéo |
| traffic jam | danh từ | sự ách tắc giao thông | |
| tragedy | /ˈtrædʤidi/ | danh từ | bi kịch |
| tragic | /ˈtrædʤik/ | tính từ | bi kịch |
| trail | /treil/ | danh từ | vạch, vệt dài |
| transfer | /ˈtrænsfəː/ | danh từ | sự di chuyển, sự dời chỗ |
| transform | /trænsˈfɔːm/ | động từ | thay đổi, biến đổi |
| transformation | /,trænsfəˈmeiʃn/ | danh từ | sự thay đổi, sự biến đổi |
| transitional | /trænˈsiʤənl/ | tính từ | chuyển tiếp, quá độ |
| translate | /trænsˈleit/ | động từ | dịch, phiên dịch |
| transport | /trænspɔːt/ | danh từ | sự chuyên chở, sự vận tải |
| transportation | /,trænspɔːˈteiʃn/ | danh từ | sự chuyên chở, sự vận tải |
| trash | /træʃ/ | danh từ | bã |
| treat | /triːt/ | danh từ | sự đãi, sự thết đãi |
| treatment | /ˈtriːtmənt/ | danh từ | sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử |
| tremble | /ˈtrembl/ | động từ | run |
| tremendous | /triˈmendəs/ | tính từ | ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội |
| trend | /trend/ | danh từ | phương hướng |
| trigger | /ˈtrigə/ | danh từ | cò súng |
| trim | /trim/ | danh từ | sự ngăn nắp, sự gọn gàng |
| triumph | /ˈtraiəmf/ | danh từ | chiến thắng lớn, thắng lợi lớn |
| tropical | /ˈtrɔpikəl/ | tính từ | nhiệt đới |
| trumpet | /ˈtrʌmpit/ | danh từ | kèn trompet |
| trustworthy | /ˈtrʌst,wəːði/ | tính từ | đáng tin cậy |
| tumble | /ˈtʌmbl/ | động từ | ngã, sụp đổ, đổ nhào |
| tuna | /ˈtjunə/ | danh từ | cá ngừ Ca-li-fo-ni tuna fish) |
| turbulence | /tˈɜːbjʊləns/ | danh từ | sự hỗn loạn |
| turning | /ˈtəːniɳ/ | danh từ | sự quay, sự xoay |
| turtle | /ˈtəːtl/ | danh từ | turtle-dove |
| twin | /twin/ | danh từ | trẻ sinh đôi |
| twist | /twist/ | danh từ | sự xoắn, sự vặn, sự bện |
| typical | /ˈtipikl/ | tính từ | tiêu biểu, điển hình typic) |
| typically | /tˈɪpɪkli/ | trạng từ | điển hình, tiêu biểu |
| unable | /ˈʌnˈeibl/ | tính từ | không có năng lực, không có khả năng, bất tài |
| unafraid | /ˈʌnəˈfreid/ | tính từ | không sợ hãi |
| unbelievable | /,ʌnbiˈliːvə/ | tính từ | không thể tin được, khó tin |
| uncertainty | /ʌnˈsəːtnti/ | danh từ | sự không chắc chắn |
| unclear | /ˈʌnˈkliə/ | tính từ | không trong, đục |
| uncontrollable | /,ʌnkənˈtrouləbl/ | tính từ | không kiểm soát được, không kiểm tra được |
| uncover | /ʌnˈkʌvə/ | động từ | để hở, mở |
| undergo | /,ʌndəˈgou/ | động từ | chịu, bị, trải qua |
| underneath | /,ʌndəˈniːθ/ | trạng từ | bên dưới, dưới |
| underpants | /ˌʌndəpˈɑːnts/ | danh từ | quần đùi, quần lót |
| undo | /ˈʌnˈduː/ | động từ | tháo, cởi, mở |
| undress | /ˈʌnˈdres/ | động từ | cởi quần áo |
| unemployed | /ˈʌnimˈplɔid/ | tính từ | không dùng, không được sử dụng |
| unemployment | /ˈʌnimˈplɔimənt/ | danh từ | sự thất nghiệp |
| unexpected | /ˈʌniksˈpektid/ | tính từ | không mong đợi, không ngờ, thình lình |
| unexpectedly | /ˌʌnɛkspˈɛktɪdli/ | trạng từ | bất ngờ, thình lình, đột xuất |
| unfairly | /ʌnfˈeəli/ | trạng từ | không đúng, không công bằng, bất công |
| unfit | /ˈʌnˈfit/ | tính từ | không dùng được |
| unfold | /ʌnˈfould/ | động từ | mở ra, trải ra |
| unfortunate | /ʌnˈfɔːtʃnit/ | tính từ | không may, rủi ro, bất hạnh |
| unfriendly | /ˈʌnˈfrendli/ | tính từ | không thân mật, không thân thiện |
| unheard | /ˈʌnˈhəːd/ | tính từ | không nghe thấy, không ai nghe |
| unify | /ˈjuːnifai/ | động từ | thống nhất, hợp nhất |
| uninterested | /ˈʌnˈintristid/ | tính từ | không quan tâm, không chú ý, không để ý |
| uninteresting | /ˈʌnˈintristiɳ/ | tính từ | không hay, không thú vị |
| union | /ˈjuːnjən/ | danh từ | sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết |
| unique | /juːˈniːk/ | tính từ | chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song |
| unite | /juːˈnait/ | động từ | nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại |
| universe | /ˈjuːnivəːs/ | danh từ | vũ trụ, vạn vật |
| unless | /ənˈles/ | liên từ | trừ phi, trừ khi, nếu không |
| unlikely | /ʌnˈlaikli/ | tính từ | không chắc, không chắc có thực |
| unlucky | /ʌnˈlʌki/ | tính từ | không may, xúi, rủi, đen đủi |
| unpack | /ˈʌnˈpæk/ | động từ | mở tháo |
| unpredictable | /ˈʌnpriˈdiktəbl/ | tính từ | không thể nói trước, không thể đoán trước được |
| unrelated | /ˈ nriˈleitid/ | tính từ | không kể lại, không thuật lại |
| unusually | /ʌnjˈuːʒuːəli/ | trạng từ | cực kỳ |
| unwanted | /ˈ nˈw ntid/ | tính từ | không ai cần đến, không ai mong muốn |
| unwell | /ˈ nˈwel/ | tính từ | không khoẻ, khó ở, se mình |
| up-to-date | /ˈ pt ˈdeit/ | tính từ | kiểu mới nhất, hiện đại |
| update | /ˈəpˌdeɪt/ | danh từ | sự cập nhật hoá |
| upload | /ˈʌpləʊd/ | tải lên | |
| upper | /ˈ p/ | tính từ | trên, cao, thượng |
| upward | /ˈ pw d/ | tính từ | đi lên, hướng lên, lên |
| urge | /ːd/ | danh từ | sự thúc đẩy, sự thôi thúc |
| urgent | /ˈ ːd nt/ | tính từ | gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách |
| usage | /ˈjuːzid/ | danh từ | cách dùng, cách sử dụng |
| useless | /ˈjuːslis/ | tính từ | vô ích, vô dụng |
| vacancy | /ˈveikənsi/ | danh từ | tình trạng trống rỗng |
| vague | /veig/ | tính từ | mơ hồ, lờ mờ, mập mờ |
| vain | /vein/ | tính từ | vô hiệu, không có kết quả, vô ích |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | tính từ | có giá trị lớn, quý giá |
| van | /væn/ | danh từ | tiền đội, quân tiên phong |
| variety | /vəˈraiəti/ | danh từ | trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ |
| various | /ˈveəriəs/ | tính từ | khác nhau |
| vary | /ˈveəri/ | động từ | làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi |