Kasser English

stream

/striːm/
danh từ
dòng suối, dòng sông nhỏ; dòng, luồng; chiều nước chảy, dòng

stream (/striːm/, danh từ) nghĩa là dòng suối, dòng sông nhỏ; dòng, luồng; chiều nước chảy, dòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dòng suối, dòng sông nhỏ; dòng, luồng; chiều nước chảy, dòng
    stream of people – dòng người
  • động từ chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra; phấp phới, phất phơ (cờ, tóc); làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra
    eyes streaming with tears – mắt trào lệ