Bài học tiếng Anh: Nền tảng A1 – A2, TOEIC, IELTS
Học xong nền tảng A1–A2 rồi rẽ nhánh TOEIC (tiếng Anh công sở) hoặc IELTS (tiếng Anh học thuật). Từ vựng và ngữ pháp từng bài. Hội thoại và câu ví dụ do Kasser English biên soạn, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Nền tảng · A1
Bài 1Hello! Nice to meet you.Xin chào! Rất vui được gặp bạn.Bài 2Thank you very much. Goodbye!Cảm ơn nhiều. Tạm biệt!Bài 3Where are you from?Bạn đến từ đâu?Bài 4This is my friend.Đây là bạn của tôi.Bài 5How many people are there in your family?Gia đình bạn có mấy người?Bài 6I like coffee, but I don't like tea.Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.Bài 7What day is it today?Hôm nay là thứ mấy?Bài 8How much is this?Cái này bao nhiêu tiền?Bài 9Where do you work?Bạn làm việc ở đâu?Bài 10Where is my phone?Điện thoại của tôi đâu rồi?Bài 11What time do you get up?Bạn thức dậy lúc mấy giờ?Bài 12It's hot today. How are you?Hôm nay trời nóng. Bạn khỏe không?Bài 13What are you doing?Bạn đang làm gì vậy?Bài 14I went shopping yesterday.Hôm qua tôi đi mua sắm.Bài 15How do you go to work?Bạn đi làm bằng gì?
Nền tảng · A2
Bài 1I'm going to travel to Da Lat next month.Tháng sau tôi sẽ đi Đà Lạt du lịch.Bài 2You should go to bed early.Bạn nên đi ngủ sớm.Bài 3The red one on the left is mine.Cái màu đỏ bên trái là của tôi.Bài 4Happy birthday! I've worked here for two years.Chúc mừng sinh nhật! Tôi đã làm ở đây hai năm.Bài 5Could I try it on?Tôi mặc thử được không?Bài 6Could we have the menu, please?Cho chúng tôi xem thực đơn được không?Bài 7The bus is faster than the bike.Xe buýt nhanh hơn xe đạp.Bài 8Would you like to come to the cinema with us?Bạn muốn đi xem phim với chúng tôi không?Bài 9If you study hard, you will pass the exam.Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đậu kỳ thi.Bài 10Can you help me clean the house?Bạn giúp tôi dọn nhà được không?Bài 11She is the tallest in our class.Cô ấy cao nhất lớp chúng tôi.Bài 12Take an umbrella, it might rain.Mang ô đi, trời có thể mưa đấy.Bài 13I was cooking when you called.Lúc bạn gọi tôi đang nấu ăn.Bài 14Have you ever been to a concert?Bạn đã bao giờ đi xem hòa nhạc chưa?Bài 15Next year I want to learn to drive.Năm sau tôi muốn học lái xe.
Lộ trình TOEIC · TOEIC 1
Bài 1Welcome to the team! I work in the Sales Department.Chào mừng bạn vào nhóm! Tôi làm ở phòng Kinh doanh.Bài 2Are you available on Tuesday afternoon?Chiều thứ Ba bạn có rảnh không?Bài 3Please find attached the report for your review.Xin gửi kèm báo cáo để anh/chị xem xét.Bài 4Could I speak to Mr Brown, please? – I'll put you through.Cho tôi gặp ông Brown được không? – Tôi sẽ nối máy cho anh.Bài 5Let's move on to the next item on the agenda.Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình họp nhé.Bài 6The printer is out of order again.Máy in lại hỏng rồi.Bài 7My flight has been delayed by two hours.Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng.Bài 8I'd like to make a reservation for two nights.Tôi muốn đặt phòng hai đêm.Bài 9We'd like to place an order for 200 units.Chúng tôi muốn đặt mua 200 chiếc.Bài 10Your order has been shipped and will arrive within three days.Đơn hàng của bạn đã được gửi và sẽ đến trong vòng ba ngày.Bài 11Tell me about your previous experience.Hãy kể về kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.Bài 12I'd like to take three days off next week.Tôi muốn nghỉ ba ngày vào tuần sau.Bài 13The invoice is due at the end of the month.Hoá đơn đến hạn thanh toán vào cuối tháng.Bài 14I'm sorry for the inconvenience. We'll send a replacement right away.Xin lỗi vì sự bất tiện. Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế ngay.Bài 15All staff are invited to the annual company dinner.Tất cả nhân viên được mời dự tiệc tối thường niên của công ty.
Lộ trình TOEIC · TOEIC 2
Bài 1The contract must be signed by both parties.Hợp đồng phải được cả hai bên ký.Bài 2If you order in bulk, we can offer a better price.Nếu anh đặt số lượng lớn, chúng tôi có thể đưa giá tốt hơn.Bài 3Revenue rose by 15% in the third quarter.Doanh thu tăng 15% trong quý ba.Bài 4We have allocated a larger budget to research this year.Năm nay chúng tôi đã phân bổ ngân sách lớn hơn cho nghiên cứu.Bài 5Not only did the campaign raise awareness, but it also boosted sales.Chiến dịch không những nâng cao nhận diện mà còn thúc đẩy doanh số.Bài 6Every batch must be inspected before it leaves the factory.Mỗi lô hàng phải được kiểm tra trước khi rời nhà máy.Bài 7By Friday, the shipment will have arrived at the warehouse.Đến thứ Sáu, lô hàng sẽ đã về đến kho.Bài 8If the rent were lower, we would sign a longer lease.Nếu tiền thuê thấp hơn, chúng tôi sẽ ký hợp đồng thuê dài hơn.Bài 9Should you notice any suspicious email, report it to IT immediately.Nếu bạn thấy email đáng ngờ nào, hãy báo ngay cho bộ phận IT.Bài 10Had she met her targets, she would have been promoted.Nếu cô ấy đạt chỉ tiêu, cô ấy đã được thăng chức.Bài 11The company had acquired three competitors before it expanded overseas.Công ty đã mua lại ba đối thủ trước khi mở rộng ra nước ngoài.Bài 12Under no circumstances should confidential data be disclosed.Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được tiết lộ dữ liệu bảo mật.Bài 13Whether you attend in person or online, please register by Friday.Dù bạn tham dự trực tiếp hay trực tuyến, hãy đăng ký trước thứ Sáu.Bài 14Protective helmets must be worn at all times on site.Mũ bảo hộ phải được đội mọi lúc tại công trường.Bài 15Despite the recession, the company has reported strong growth.Bất chấp suy thoái, công ty đã báo cáo tăng trưởng mạnh.
Lộ trình IELTS · IELTS 1
Bài 1Education should be free for everyone.Giáo dục nên miễn phí cho mọi người.Bài 2Job satisfaction matters more than a high salary.Sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn lương cao.Bài 3More and more people are moving to urban areas.Ngày càng nhiều người chuyển đến khu vực đô thị.Bài 4Air pollution has risen sharply in recent years.Ô nhiễm không khí đã tăng mạnh trong những năm gần đây.Bài 5A balanced diet can prevent many illnesses.Chế độ ăn cân bằng có thể ngăn ngừa nhiều bệnh.Bài 6Technology has changed the way we communicate.Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.Bài 7The generation gap is wider than ever.Khoảng cách thế hệ đang rộng hơn bao giờ hết.Bài 8Travelling broadens the mind.Du lịch mở mang đầu óc.Bài 9Sport brings people together.Thể thao gắn kết mọi người.Bài 10Organic farming is becoming more popular.Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng phổ biến.Bài 11Young people find it hard to manage a budget.Người trẻ thấy khó quản lý ngân sách.Bài 12Advertising influences what we buy.Quảng cáo ảnh hưởng đến thứ chúng ta mua.Bài 13Traffic congestion is getting worse every year.Tắc nghẽn giao thông mỗi năm một tệ hơn.Bài 14Harsher punishments do not always reduce crime.Hình phạt nặng hơn không phải lúc nào cũng giảm tội phạm.Bài 15Scientific research should be funded by governments.Nghiên cứu khoa học nên được chính phủ tài trợ.
Lộ trình IELTS · IELTS 2
Bài 1Globalisation tends to blur the line between local and global identity.Toàn cầu hoá có xu hướng làm mờ ranh giới giữa bản sắc địa phương và toàn cầu.Bài 2Had governments invested in renewable energy earlier, emissions would be lower today.Nếu các chính phủ đầu tư vào năng lượng tái tạo sớm hơn, lượng khí thải ngày nay đã thấp hơn.Bài 3It is low-skilled workers who are most likely to be displaced by automation.Chính lao động tay nghề thấp là những người dễ bị tự động hoá thay thế nhất.Bài 4The faster cities grow, the harder it becomes to provide affordable housing.Thành phố càng phát triển nhanh, việc cung cấp nhà ở giá hợp lý càng khó.Bài 5Not only is life expectancy rising, but the birth rate is also falling.Không những tuổi thọ tăng mà tỷ lệ sinh cũng đang giảm.Bài 6What matters is whether women are promoted on merit.Điều quan trọng là phụ nữ có được thăng tiến dựa trên năng lực hay không.Bài 7Were scientists to edit human embryos, where would we draw the line?Nếu các nhà khoa học chỉnh sửa phôi người, ta sẽ vạch ranh giới ở đâu?Bài 8There is no denying that a degree no longer guarantees employment.Không thể phủ nhận rằng bằng đại học không còn bảo đảm có việc làm.Bài 9Far from protecting heritage sites, mass tourism is destroying them.Thay vì bảo vệ, du lịch đại trà đang phá huỷ các di sản.Bài 10Admittedly, the arts are expensive, but their value is not purely financial.Phải thừa nhận nghệ thuật tốn kém, nhưng giá trị của nó không chỉ là tiền.Bài 11Those who are sent to prison are more likely to reoffend than those given community service.Những người bị đưa vào tù dễ tái phạm hơn những người bị phạt lao động công ích.Bài 12Unless minority languages are documented, they will die out within a generation.Trừ khi các ngôn ngữ thiểu số được ghi chép lại, chúng sẽ biến mất trong vòng một thế hệ.Bài 13Advertising does not necessarily create desire, but it certainly exploits it.Quảng cáo không hẳn tạo ra ham muốn, nhưng chắc chắn khai thác nó.Bài 14Whether space exploration is worth the cost depends on how we measure its value.Khám phá không gian có đáng với chi phí hay không tuỳ thuộc cách ta đo lường giá trị của nó.Bài 15How public money is spent matters as much as how much is raised.Tiền công được chi thế nào quan trọng không kém số tiền thu được.