Kasser English
IELTS 1 · Bài 12 · Truyền thông & quảng cáo

Advertising influences what we buy.

Quảng cáo ảnh hưởng đến thứ chúng ta mua.. Bài 12 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề truyền thông & quảng cáo.

Từ mới (19 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
media/ˈmiːdiə/ntruyền thông
advertising/ˈædvətaɪzɪŋ/nngành quảng cáo, việc quảng cáo
poster/ˈpəʊstə/náp phích
newspaper/ˈnjuːzpeɪpə/nbáo
journalist/ˈdʒɜːnəlɪst/nnhà báo
broadcast/ˈbrɔːdkɑːst/vphát sóng
influence/ˈɪnfluəns/vảnh hưởng
persuade/pəˈsweɪd/vthuyết phục
dishonest/dɪsˈɒnɪst/adjkhông trung thực
celebrity/səˈlebrəti/nngười nổi tiếng
billboard/ˈbɪlbɔːd/nbiển quảng cáo lớn
commercial/kəˈmɜːʃl/nquảng cáo trên TV/đài
publish/ˈpʌblɪʃ/vxuất bản, đăng
headline/ˈhedlaɪn/ntiêu đề báo
biased/ˈbaɪəst/adjthiên vị
censorship/ˈsensəʃɪp/nsự kiểm duyệt
logo/ˈləʊɡəʊ/nbiểu trưng, lô-gô
exaggerate/ɪɡˈzædʒəreɪt/vphóng đại
fake news/ˌfeɪk ˈnjuːz/ntin giả

Ngữ pháp

Bị động với động từ tường thuật

It is said / believed / reported that + mệnh đề · S + is said to + V

Cách nêu thông tin chung mà không chỉ rõ nguồn, rất học thuật. 'is said to' + V nguyên mẫu.

It is believed that advertising influences children the most.
it ˈɪz ðæt ˈædvətˌaɪzɪŋ tʃaild ðiː moust
Người ta tin rằng quảng cáo ảnh hưởng đến trẻ em nhiều nhất.
Celebrities are said to earn millions from commercials.
ɑː sei tuː əːn frɔm
Người nổi tiếng được cho là kiếm hàng triệu từ quảng cáo.

Mệnh đề quan hệ rút gọn với V-ing / V3

N + V-ing (chủ động) · N + V3 (bị động)

Bỏ 'who/which + be' để câu gọn hơn: 'posters (which are) shown in the street' → 'posters shown in the street'.

Posters aimed at children should be forbidden.
æt tʃaild ʃˈʊd biː fəˈbid
Áp phích nhắm vào trẻ em nên bị cấm.
Articles published online are often not checked.
ˈɒnlaɪn ɑː ˈɔːfn nɔt tʃekt
Bài đăng trên mạng thường không được kiểm tra.

Đưa ví dụ: For example / such as

For example, + câu · such as + danh từ · For instance, …

'such as' đi với danh từ trong câu, 'For example' đứng đầu câu. Đừng viết 'such as' rồi theo sau là mệnh đề.

Some commercials are dishonest. For example, they exaggerate the results.
sʌm ɑː disˈɔnist fɔː igˈzɑːmpl ðei igˈzædʤəreit ðiː
Một số quảng cáo không trung thực. Chẳng hạn, chúng phóng đại kết quả.
Companies put their logos on events such as football matches.
put ðeə ˈlɔgɔs ɔn sʌtʃ æz ˈfutbɔːl
Các công ty đặt lô-gô ở những sự kiện như trận bóng đá.