dishonest
/disˈɔnist/
tính từ
không lương thiện, bất lương; không thành thật, không trung thực
dishonest (/disˈɔnist/, tính từ) nghĩa là không lương thiện, bất lương; không thành thật, không trung thực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 12 của Kasser English.
Câu ví dụ với dishonest
Some commercials are dishonest. For example, they exaggerate the results.
sʌm ɑː disˈɔnist fɔː igˈzɑːmpl ðei igˈzædʤəreit ðiː
Một số quảng cáo không trung thực. Chẳng hạn, chúng phóng đại kết quả.
Yes, more than I'd like. Commercials with celebrities and huge billboards persuade me to try new products, even if some posters are dishonest.
jes mɔː ðæn aid laik wi ænd hjuːdʤ pəˈsweid miː tuː trai njuː ˈiːvən if sʌm ɑː disˈɔnist
Có, nhiều hơn tôi muốn. Quảng cáo có người nổi tiếng và biển quảng cáo khổng lồ thuyết phục tôi thử sản phẩm mới, dù một số áp phích không trung thực.
Critics also point out that some commercials are dishonest because they exaggerate the benefits of a product.
ˈɔːlsou pɔint aut ðæt sʌm ɑː disˈɔnist biˈkɔz ðei igˈzædʤəreit ðiː ɔv ei product
Giới phê bình cũng chỉ ra rằng một số quảng cáo không trung thực vì phóng đại lợi ích sản phẩm.