influence
/ˈinfluəns/
danh từ
ảnh hưởng, tác dụng; uy thế, thế lực; người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng
influence (/ˈinfluəns/, danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, tác dụng; uy thế, thế lực; người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 1 Bài 12 của Kasser English.
Câu ví dụ với influence
Who had the biggest influence on your upbringing?
huː hæv ðiː ˈinfluəns ɔn jɔː ˈ p
Ai ảnh hưởng lớn nhất đến sự nuôi dạy bạn?
Does advertising influence what you buy?
ˈdəz ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈinfluəns w t juː bai
Quảng cáo có ảnh hưởng đến thứ bạn mua không?
Companies spend enormous budgets because they know that commercials and posters influence what shoppers buy.
spend ɪnˈɔːməs biˈkɔz ðei nou ðæt ænd ˈinfluəns w t bai
Các công ty chi ngân sách khổng lồ vì họ biết quảng cáo và áp phích ảnh hưởng đến thứ người mua sắm chọn mua.
Young people are especially easy to influence, since they are more likely to buy on impulse and to follow celebrities.
jʌɳ ˈpiːpl ɑː isˈpeʃəli ˈiːzi tuː ˈinfluəns sins ðei ɑː mɔː ˈlaikli tuː bai ɔn ˈimpʌls ænd tuː ˈfɔlou
Người trẻ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng, vì họ dễ mua theo cảm hứng và chạy theo người nổi tiếng hơn.
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.