exaggerate
/igˈzædʤəreit/
động từ
thổi phồng, phóng đại, cường điệu; làm tăng quá mức
exaggerate (/igˈzædʤəreit/, động từ) nghĩa là thổi phồng, phóng đại, cường điệu; làm tăng quá mức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 1 Bài 12 của Kasser English.
Câu ví dụ với exaggerate
Some commercials are dishonest. For example, they exaggerate the results.
sʌm ɑː disˈɔnist fɔː igˈzɑːmpl ðei igˈzædʤəreit ðiː
Một số quảng cáo không trung thực. Chẳng hạn, chúng phóng đại kết quả.
Not always. Some headlines are biased or exaggerate the facts, and fake news spreads quickly.
nɔt ˈɔːlwəz sʌm ɑː bˈaɪəst ɔː igˈzædʤəreit ðiː ænd feik njuːz ˈkwikli
Không phải lúc nào cũng tin. Một số tiêu đề thiên vị hoặc phóng đại sự thật, và tin giả lan rất nhanh.
Critics also point out that some commercials are dishonest because they exaggerate the benefits of a product.
ˈɔːlsou pɔint aut ðæt sʌm ɑː disˈɔnist biˈkɔz ðei igˈzædʤəreit ðiː ɔv ei product
Giới phê bình cũng chỉ ra rằng một số quảng cáo không trung thực vì phóng đại lợi ích sản phẩm.