Kasser English

exaggeration

/ig,zædʤəˈreiʃn/
danh từ
sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu; sự làm quá mức, sự làm to quá khổ

exaggeration (/ig,zædʤəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu; sự làm quá mức, sự làm to quá khổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.