TOEIC 2 · Bài 5 · Marketing & chiến dịch
Not only did the campaign raise awareness, but it also boosted sales.
Chiến dịch không những nâng cao nhận diện mà còn thúc đẩy doanh số.. Bài 5 TOEIC 2 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề marketing & chiến dịch.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch |
| brand | /brænd/ | n | thương hiệu |
| roll out | /ˌrəʊl ˈaʊt/ | phr | triển khai rộng rãi (sản phẩm, dịch vụ) |
| niche | /niːʃ/ | n | thị trường ngách |
| consumer | /kənˈsjuːmə/ | n | người tiêu dùng |
| testimonial | /ˌtestɪˈməʊniəl/ | n | lời chứng thực (của khách hàng) |
| billboard | /ˈbɪlbɔːd/ | n | biển quảng cáo ngoài trời |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | n | sự trung thành (của khách hàng) |
| survey | /ˈsɜːveɪ/ | n | cuộc khảo sát |
| market share | /ˈmɑːkɪt ʃeə/ | n | thị phần |
| competitor | /kəmˈpetɪtə/ | n | đối thủ cạnh tranh |
| slogan | /ˈsləʊɡən/ | n | khẩu hiệu |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | n | khán giả, đối tượng (mục tiêu) |
| awareness | /əˈweənəs/ | n | sự nhận biết, nhận diện |
| segment | /ˈseɡmənt/ | n | phân khúc (thị trường) |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| word of mouth | /ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/ | n | truyền miệng |
| boost | /buːst/ | v | thúc đẩy, tăng mạnh |
| strategy | /ˈstrætədʒi/ | n | chiến lược |
| publicise | /ˈpʌblɪsaɪz/ | v | quảng bá, công bố rộng rãi |
Ngữ pháp
Đảo ngữ với Not only … but also
Not only + trợ động từ + S + V, but S + also + V
Khi “Not only” đứng đầu câu phải đảo trợ động từ (did/does/has) lên trước chủ ngữ. Mệnh đề sau không đảo.
Not only did the campaign raise awareness, but it also boosted sales.
nɔt ˈounli dˈɪd ðiː kæmˈpein reiz əwˈeənəs bʌt it ˈɔːlsou
Chiến dịch không những nâng cao nhận diện mà còn thúc đẩy doanh số.
Not only is the slogan short, but it is also easy to remember.
nɔt ˈounli ˈɪz ðiː ˈslougən ʃɔːt bʌt it ˈɪz ˈɔːlsou ˈiːzi tuː riˈmembə
Khẩu hiệu không những ngắn mà còn dễ nhớ.
Phân từ làm tính từ (-ing / -ed)
V-ing: gây ra cảm xúc (an interesting advertisement) · V-ed: người cảm thấy (interested consumers)
“The survey results were disappointing” (kết quả gây thất vọng) ≠ “We were disappointed” (chúng tôi thấy thất vọng). Part 5 hỏi dạng này rất thường.
The new advertisement is really engaging.
ðiː njuː ədˈvəːtismənt ˈɪz ˈriəli inˈgeidʤiɳ
Mẩu quảng cáo mới thực sự cuốn hút.
Consumers were confused by the old slogan.
biː kənˈfjuːzd bai ðiː ould ˈslougən
Người tiêu dùng bị bối rối bởi khẩu hiệu cũ.
Động từ + V-ing / to V
consider / suggest / recommend + V-ing · plan / decide / aim + to V · stop + V-ing (ngừng) / stop + to V (dừng để)
Lỗi hay mắc: “suggest to launch” (sai) → “suggest launching”. Hãy học động từ nào đi với dạng nào.
We're considering sponsoring a music festival.
kənˈsidəriɳ ei ˈmjuːzik ˈfestivəl
Chúng tôi đang cân nhắc tài trợ một lễ hội âm nhạc.
The team plans to launch the campaign in June.
ðiː tiːm tuː lɔːntʃ ðiː kæmˈpein in dʤuːn
Nhóm dự định ra mắt chiến dịch vào tháng Sáu.
Cấu trúc so sánh với số liệu marketing
twice as … as · three times more … than · far / much + so sánh hơn
Nhấn mạnh mức độ: “far more effective” mạnh hơn “more effective”. Không dùng “very” trước so sánh hơn.
Social media ads were twice as effective as TV ads.
ˈsouʃəl ˈmiːdjəm biː twais æz ˈifektiv æz ˈtiˈvi
Quảng cáo mạng xã hội hiệu quả gấp đôi quảng cáo TV.
Our market share is far larger than our competitor's.
ˈauə ˈmɑːkit ʃeə ˈɪz fɑː ðæn ˈauə
Thị phần của chúng ta lớn hơn nhiều so với đối thủ.