Kasser English
IELTS 1 · Bài 9 · Thể thao & giải trí

Sport brings people together.

Thể thao gắn kết mọi người.. Bài 9 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề thể thao & giải trí.

Từ mới (18 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
leisure/ˈleʒə/nthời gian rảnh rỗi
competition/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ncuộc thi đấu, sự cạnh tranh
athlete/ˈæθliːt/nvận động viên
spectator/spekˈteɪtə/nkhán giả (thể thao)
entertainment/ˌentəˈteɪnmənt/nsự giải trí
stadium/ˈsteɪdiəm/nsân vận động
crowd/kraʊd/nđám đông
professional/prəˈfeʃənl/adjchuyên nghiệp
amateur/ˈæmətə/adjnghiệp dư
team spirit/ˌtiːm ˈspɪrɪt/ntinh thần đồng đội
championship/ˈtʃæmpiənʃɪp/ngiải vô địch
injury/ˈɪndʒəri/nchấn thương
outdoor/ˌaʊtˈdɔː/adjngoài trời
indoor/ˌɪnˈdɔː/adjtrong nhà
relaxation/ˌriːlækˈseɪʃn/nsự thư giãn
supporter/səˈpɔːtə/ncổ động viên
tournament/ˈtʊənəmənt/ngiải đấu
take up/ˌteɪk ˈʌp/phrbắt đầu (một môn, sở thích)

Ngữ pháp

Sở thích & tần suất

I'm keen on + V-ing · I'm interested in + N / V-ing · once / twice a week · every other day

Sau giới từ (on, in) động từ phải thêm -ing. Trạng từ tần suất giúp câu trả lời Part 1 dài và tự nhiên hơn.

I'm keen on playing badminton twice a week.
kiːn ɔn ˈbædmintən twais ei wiːk
Tôi thích chơi cầu lông hai lần một tuần.
My brother is interested in watching professional football.
mai ˈbrʌðə ˈɪz ˈintristid in wˈɒtʃɪŋ professional ˈfutbɔːl
Anh tôi thích xem bóng đá chuyên nghiệp.

Liên từ nhượng bộ: although / even though

Although + mệnh đề, mệnh đề · mệnh đề, even though + mệnh đề

Không dùng 'although' và 'but' cùng một câu: sai 'Although it rained, but we played'.

Although he had an injury, the athlete finished the race.
ɔːlˈðou hiː hæv æn ˈindʤəri ðiː ˈæθliːt ˈfiniʃt ðiː reis
Dù bị chấn thương, vận động viên vẫn hoàn thành cuộc đua.
I still enjoy amateur matches even though the quality is lower.
ai stil inˈdʤɔi ˈæmətəː ˈiːvən ðou ðiː ˈkwɔliti ˈɪz ˈlouə
Tôi vẫn thích các trận nghiệp dư dù chất lượng thấp hơn.

Giới thiệu lợi ích: Furthermore / In addition

Furthermore, … · In addition, … · Moreover, … · What is more, …

Thêm ý cùng chiều, trang trọng hơn 'and' hay 'also'. Luôn có dấu phẩy sau từ nối.

Sport improves fitness. Furthermore, it builds team spirit.
spɔːt ˈfitnis ˈfəːðəˈmɔː it tiːm ˈspirit
Thể thao cải thiện thể lực. Hơn nữa, nó xây dựng tinh thần đồng đội.
Outdoor activities are cheap. In addition, they are good for relaxation.
ˈautdɔː ɑː tʃiːp in əˈdiʃn ðei ɑː gud fɔː
Hoạt động ngoài trời rẻ. Thêm vào đó, chúng tốt cho sự thư giãn.