Kasser English

leisure

/ˈleʤə/
danh từ
thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn

leisure (/ˈleʤə/, danh từ) nghĩa là thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 9 của Kasser English.

Câu ví dụ với leisure

What do you do in your leisure time?
w t duː juː duː in jɔː ˈleʤə taim
Thời gian rảnh bạn làm gì?