IELTS 1 · Bài 10 · Thực phẩm & nông nghiệp
Organic farming is becoming more popular.
Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng phổ biến.. Bài 10 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề thực phẩm & nông nghiệp.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃə/ | n | nông nghiệp |
| farmer | /ˈfɑːmə/ | n | nông dân |
| crop | /krɒp/ | n | vụ mùa, cây trồng |
| harvest | /ˈhɑːvɪst/ | n | mùa thu hoạch, vụ gặt |
| organic | /ɔːˈɡænɪk/ | adj | hữu cơ |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | n | thuốc trừ sâu |
| fertiliser | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | n | phân bón |
| livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | n | gia súc, vật nuôi |
| genetically modified | /dʒəˌnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/ | adj | biến đổi gen (GM) |
| processed | /ˈprəʊsest/ | adj | đã qua chế biến |
| famine | /ˈfæmɪn/ | n | nạn đói |
| nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | adj | bổ dưỡng |
| fast food | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | n | đồ ăn nhanh |
| locally | /ˈləʊkəli/ | adv | tại địa phương |
| yield | /jiːld/ | n | sản lượng (trên một diện tích) |
| supply | /səˈplaɪ/ | n | nguồn cung |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | n | nguyên liệu, thành phần |
| plant-based | /ˌplɑːnt ˈbeɪst/ | adj | (chế độ ăn) từ thực vật, thuần chay |
| self-sufficient | /ˌself səˈfɪʃnt/ | adj | tự cung tự cấp |
Ngữ pháp
Hiện tại tiếp diễn chỉ xu hướng
S + is / are + becoming / growing / getting + adj
Nhấn mạnh thay đổi đang diễn ra. 'become popular' (trở nên phổ biến) khác 'be popular' (đang phổ biến).
Organic farming is becoming more popular.
ɔːˈgænik ˈfɑːmiɳ ˈɪz biˈkʌmiɳ mɔː ˈpɔpjulə
Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng phổ biến.
More and more people are getting interested in where their food comes from.
mɔː ænd mɔː ˈpiːpl ɑː ɡˈɛtɪŋ ˈintristid in we ðeə fuːd kˈʌmz frɔm
Ngày càng nhiều người quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm.
Dự đoán & khả năng: may / might / could
S + may / might / could + V · It is likely that + mệnh đề
Dùng khi không chắc chắn, tránh nói 'will' quá mạnh. 'might' yếu hơn 'may' một chút.
Genetically modified crops might make poor countries self-sufficient in food.
dʒɛnˈɛtɪkli mait meik puə ˈselfsəˈfiʃənt in fuːd
Cây trồng biến đổi gen có thể giúp các nước nghèo tự cung tự cấp lương thực.
It is likely that food prices will rise next year.
it ˈɪz ˈlaikli ðæt fuːd wil raiz nekst jəː
Có khả năng giá thực phẩm sẽ tăng vào năm tới.
Câu bị động với tác nhân vật chất
S + is / are + V3 + with / by + N
Trong khoa học – nông nghiệp hay gặp bị động: 'is grown', 'are treated with pesticides'. 'with' chỉ công cụ/chất, 'by' chỉ người làm.
Most vegetables are treated with pesticides before harvest.
moust ɑː wi biˈfɔː ˈhɑːvist
Hầu hết rau được xử lý bằng thuốc trừ sâu trước khi thu hoạch.
Rice is grown by farmers in the Mekong Delta.
rais ˈɪz groun bai in ðiː ˈdeltə
Lúa được nông dân trồng ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Kết luận: In conclusion / To sum up
In conclusion, + ý chính · To sum up, … · Overall, …
Mở đầu đoạn kết Writing Task 2. Chỉ tóm tắt lại quan điểm, không thêm ý mới.
In conclusion, organic food is healthier but more expensive.
in kənˈkluːʤn ɔːˈgænik fuːd ˈɪz bʌt mɔː iksˈpensiv
Tóm lại, thực phẩm hữu cơ lành mạnh hơn nhưng đắt hơn.
To sum up, agriculture needs both tradition and technology.
tuː sʌm p ˈægrikʌltʃə ˈniːdz bouθ trəˈdiʃn ænd tekˈnɔlədʤi
Tóm lại, nông nghiệp cần cả truyền thống lẫn công nghệ.