Kasser English

agriculture

/ˈægrikʌltʃə/
danh từ
nông nghiệp; bộ nông nghiệp (ở Anh)

agriculture (/ˈægrikʌltʃə/, danh từ) nghĩa là nông nghiệp; bộ nông nghiệp (ở Anh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 10 của Kasser English.

Câu ví dụ với agriculture

To sum up, agriculture needs both tradition and technology.
tuː sʌm p ˈægrikʌltʃə ˈniːdz bouθ trəˈdiʃn ænd tekˈnɔlədʤi
Tóm lại, nông nghiệp cần cả truyền thống lẫn công nghệ.