IELTS 1 · Bài 8 · Du lịch & văn hoá
Travelling broadens the mind.
Du lịch mở mang đầu óc.. Bài 8 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề du lịch & văn hoá.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tourism | /ˈtʊərɪzəm/ | n | ngành du lịch |
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | n | khách du lịch |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | n | điểm đến |
| temple | /ˈtempl/ | n | đền, chùa |
| parade | /pəˈreɪd/ | n | lễ diễu hành |
| culture | /ˈkʌltʃə/ | n | văn hoá |
| hospitality | /ˌhɒspɪˈtæləti/ | n | lòng hiếu khách; ngành dịch vụ lưu trú |
| local | /ˈləʊkl/ | adj | địa phương |
| attraction | /əˈtrækʃn/ | n | điểm tham quan hấp dẫn |
| guidebook | /ˈɡaɪdbʊk/ | n | sách hướng dẫn du lịch |
| explore | /ɪkˈsplɔː/ | v | khám phá |
| homestay | /ˈhəʊmsteɪ/ | n | ở nhà dân (khi du lịch) |
| broaden | /ˈbrɔːdn/ | v | mở rộng (tầm nhìn) |
| sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | n | việc tham quan |
| foreign | /ˈfɒrən/ | adj | nước ngoài |
| exotic | /ɪɡˈzɒtɪk/ | adj | lạ, kỳ thú (từ nơi xa) |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | adj | truyền thống |
| host | /həʊst/ | n | chủ nhà, nước chủ nhà |
| backpacker | /ˈbækpækə/ | n | dân du lịch bụi |
Ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành với ever / never / yet
Have you ever + V3? · I have never + V3 · I haven't + V3 + yet
Hỏi và kể trải nghiệm trong đời, chưa cần nói rõ thời điểm. Nếu có thời điểm cụ thể (last year) phải chuyển sang quá khứ đơn.
Have you ever visited a famous temple abroad?
hæv juː ˈevə ei ˈfeiməs ˈtempl əˈbrɔːd
Bạn đã bao giờ đến một ngôi đền nổi tiếng ở nước ngoài chưa?
I have never travelled abroad, but I went to Hue last year.
ai hæv ˈnevə ˈtrævld əˈbrɔːd bʌt ai tuː hjuː lɑːst jəː
Tôi chưa từng đi nước ngoài, nhưng năm ngoái tôi đã đi Huế.
Mục đích: to V / in order to / so that
S + V + to V · in order to + V · so that + S + can / could
Nêu lý do làm gì. Không dùng 'for + V' để chỉ mục đích: sai 'I travel for learn culture'.
Many people travel in order to experience foreign cultures.
ˈmeni ˈpiːpl ˈtræveil in ˈɔːdə tuː iksˈpiəriəns ˈfɔrin
Nhiều người đi du lịch để trải nghiệm văn hoá nước ngoài.
I chose a homestay so that I could learn traditional cooking from the host.
ai tʃuːz ei sou ðæt ai kæn ləːn trəˈdiʃənl ˈkukiɳ frɔm ðiː houst
Tôi chọn ở nhà dân để có thể học nấu ăn truyền thống từ chủ nhà.
Miêu tả nơi chốn: Speaking Part 2
It is located in … · It is famous for … · What I like most about it is …
Khung cho đề 'Describe a place you have visited'. Nhớ nói đủ: ở đâu – đã đi khi nào – làm gì – vì sao đáng nhớ.
Hoi An is located in central Vietnam and is famous for its old town.
æn ˈɪz in ˈsentrəl viˌɛtˈnɑm ænd ˈɪz ˈfeiməs fɔː its ould taun
Hội An nằm ở miền Trung Việt Nam và nổi tiếng với phố cổ.
What I liked most about it was the peaceful atmosphere at night.
w t ai moust əˈbaut it biː ðiː ˈpiːsful ˈætməsfiə æt nait
Điều tôi thích nhất ở đó là không khí yên bình về đêm.