Kasser English

broaden

/ˈbrɔːdn/
động từ
mở rộng, nới rộng, làm rộng ra; rộng ra

broaden (/ˈbrɔːdn/, động từ) nghĩa là mở rộng, nới rộng, làm rộng ra; rộng ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 8 của Kasser English.

Câu ví dụ với broaden

Visitors also broaden their minds by experiencing customs that are different from their own.
ˈɔːlsou ˈbrɔːdn ðeə bai kˈʌstəmz ðæt ɑː ˈdifrənt frɔm ðeə oun
Du khách cũng mở mang đầu óc nhờ trải nghiệm những phong tục khác với mình.