IELTS 1 · Bài 7 · Gia đình & thế hệ
The generation gap is wider than ever.
Khoảng cách thế hệ đang rộng hơn bao giờ hết.. Bài 7 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề gia đình & thế hệ.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | n | thế hệ |
| senior citizen | /ˌsiːniə ˈsɪtɪzn/ | n | người cao tuổi (cách nói lịch sự) |
| nuclear family | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | n | gia đình hạt nhân (bố mẹ + con) |
| extended family | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | n | gia đình nhiều thế hệ |
| upbringing | /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ | n | sự nuôi dạy |
| bond | /bɒnd/ | n | mối gắn kết |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | n | khoảng cách thế hệ |
| respect | /rɪˈspekt/ | v | tôn trọng |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | adj | độc lập |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | n | trách nhiệm |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | n | hộ gia đình |
| sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | n | anh chị em ruột |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | n | mâu thuẫn, xung đột |
| care for | /ˈkeə fɔː/ | phr | chăm sóc |
| value | /ˈvæljuː/ | n | giá trị (đạo đức) |
| grandchild | /ˈɡræntʃaɪld/ | n | cháu (của ông bà) |
| divorce | /dɪˈvɔːs/ | n | ly hôn |
| nursery | /ˈnɜːsəri/ | n | nhà trẻ |
| spoil | /spɔɪl/ | v | làm hư (trẻ con) |
Ngữ pháp
Thói quen quá khứ: used to
S + used to + V · S + didn't use to + V
Việc từng xảy ra/đúng trong quá khứ nhưng nay không còn. Tốt để so sánh thế hệ trước và nay. Khác 'be used to V-ing' (quen với).
Families used to live together in one household.
juːzd tuː liv təˈgeðə in wʌn ˈhaushould
Các gia đình từng sống chung trong một hộ.
Children didn't use to have so much freedom.
tʃaild ˈdɪdən juːs tuː hæv sou mʌtʃ ˈfriːdəm
Trẻ con trước kia không có nhiều tự do như vậy.
So sánh với whereas / while
mệnh đề A, whereas mệnh đề B · While + mệnh đề A, mệnh đề B
Đối chiếu hai đối tượng khác nhau (thế hệ cũ – mới). 'while' ở đây không mang nghĩa thời gian.
Older people value tradition, whereas the young prefer independence.
ˈpiːpl ˈvæljuː trəˈdiʃn we rˈ z ðiː jʌɳ priˈfəː
Người lớn tuổi coi trọng truyền thống, trong khi người trẻ thích độc lập.
While my parents respect their elders, my siblings often argue with them.
wail mai risˈpekt ðeə mai ˈɔːfn ˈɑːgjuː wi ðem
Trong khi bố mẹ tôi tôn trọng người lớn, anh chị em tôi lại hay cãi lại.
Chủ ngữ cấu trúc V-ing
V-ing + (tân ngữ) + động từ số ít
Dùng danh động từ làm chủ ngữ để câu trang trọng hơn: 'Caring for elderly parents is …'. Động từ sau đó luôn số ít.
Caring for senior citizens is a responsibility in Vietnamese culture.
kˈeərɪŋ fɔː ˈsiːnjə ˈɪz ei ris in ˈkʌltʃə
Chăm sóc người cao tuổi là một trách nhiệm trong văn hoá Việt.
Living in an extended family helps children learn good values.
ˈliviɳ in æn ɛkstˈɛndɪd ˈfæmili tʃaild ləːn gud
Sống trong gia đình nhiều thế hệ giúp trẻ học được giá trị tốt.