Kasser English

generation

/,dʤenəˈreiʃn/
danh từ
sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời; (điện học) sự phát điện

generation (/,dʤenəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời; (điện học) sự phát điện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 7 của Kasser English.

Câu ví dụ với generation

Is there a generation gap in your family?
ˈɪz ðeə ei gæp in jɔː ˈfæmili
Trong gia đình bạn có khoảng cách thế hệ không?
Yes. My parents used to follow strict traditions, whereas my generation wants to be more independent, so there is sometimes conflict.
jes mai juːzd tuː ˈfɔlou strikt we rˈ z mai tuː biː mɔː sou ðeə ˈɪz ˈsʌmtaimz ˈkɔnflikt
Có. Bố mẹ tôi từng theo truyền thống nghiêm khắc, trong khi thế hệ tôi muốn độc lập hơn, nên đôi khi có mâu thuẫn.
Gene therapy has moved from science fiction to clinical trial in less than a generation, raising questions that medicine alone cannot answer.
dʤiːn hæv frɔm ˈsaiəns ˈfikʃn tuː ˈklinikəl ˈtraiəl in les ðæn ei rˈeɪzɪŋ ðæt ˈmedsin əˈloun ˈɑːnsə
Liệu pháp gen đã đi từ khoa học viễn tưởng tới thử nghiệm lâm sàng trong chưa đầy một thế hệ, đặt ra những câu hỏi mà riêng y học không trả lời được.
A language becomes extinct not when its last speaker dies, but a generation earlier, when parents stop passing it down to their children.
ei ˈlæɳgwidʤ iksˈtiɳkt nɔt wen its lɑːst ˈspiːkə dˈaɪz bʌt ei wen stɔp ˈpɑːsiɳ it daun tuː ðeə tʃaild
Một ngôn ngữ tuyệt diệt không phải khi người nói cuối cùng qua đời, mà sớm hơn một thế hệ, khi cha mẹ ngừng truyền nó cho con.