Kasser English

independent

/,indiˈpendənt/
tính từ
độc lập; không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc; đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống

independent (/,indiˈpendənt/, tính từ) nghĩa là độc lập; không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc; đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 7 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ độc lập; không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc; đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
    an independent state – một quốc gia độc lập
  • danh từ người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc; (chính trị) người không đảng phái, người độc lập; độc lập

Câu ví dụ với independent

Yes. My parents used to follow strict traditions, whereas my generation wants to be more independent, so there is sometimes conflict.
jes mai juːzd tuː ˈfɔlou strikt we rˈ z mai tuː biː mɔː sou ðeə ˈɪz ˈsʌmtaimz ˈkɔnflikt
Có. Bố mẹ tôi từng theo truyền thống nghiêm khắc, trong khi thế hệ tôi muốn độc lập hơn, nên đôi khi có mâu thuẫn.
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.