Kasser English

grandchild

/ˈgræntʃaid/
danh từ
cháu (của ông bà)

grandchild (/ˈgræntʃaid/, danh từ) nghĩa là cháu (của ông bà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 7 của Kasser English.