TOEIC 1 · Bài 15 · Thông báo, quảng cáo, sự kiện công ty
All staff are invited to the annual company dinner.
Tất cả nhân viên được mời dự tiệc tối thường niên của công ty.. Bài 15 TOEIC 1 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề thông báo, quảng cáo, sự kiện công ty.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | n | thông báo |
| post | /pəʊst/ | v | dán, đăng (thông báo) |
| notice | /ˈnəʊtɪs/ | n | bảng thông báo, thông báo dán |
| advert | /ˈædvɜːt/ | n | quảng cáo (Anh-Anh) |
| poster | /ˈpəʊstə/ | n | áp phích |
| prize | /praɪz/ | n | giải thưởng (cuộc thi, rút thăm) |
| banner | /ˈbænə/ | n | băng rôn |
| brochure | /ˈbrəʊʃə/ | n | tờ gấp, sách giới thiệu |
| special offer | /ˌspeʃl ˈɒfə/ | n | ưu đãi đặc biệt |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | adj | có giới hạn |
| sign up | /saɪn ˈʌp/ | phr | đăng ký (tham gia) |
| attendance | /əˈtendəns/ | n | sự tham dự, số người dự |
| hall | /hɔːl/ | n | hội trường |
| guest speaker | /ˌɡest ˈspiːkə/ | n | diễn giả khách mời |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | n | triển lãm |
| trade fair | /ˈtreɪd feə/ | n | hội chợ thương mại |
| anniversary | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | n | lễ kỷ niệm (hằng năm) |
| award | /əˈwɔːd/ | n | giải thưởng |
| ceremony | /ˈserəməni/ | n | buổi lễ |
| admission | /ədˈmɪʃn/ | n | vé vào cửa, sự nhập học |
Ngữ pháp
Bị động trong thông báo
All staff are invited to … · The ceremony will be held at … · Registration is required.
Thông báo tránh nêu “ai làm” nên gần như toàn bị động. “Be held” = được tổ chức; không dùng “be organised by” khi không cần nêu người tổ chức.
The anniversary dinner will be held at the Riverside Hotel on 20 December.
ðiː ˈdinə wil biː hould æt ðiː ˈrivəsaid houˈtel ɔn diˈsembə
Tiệc tối kỷ niệm sẽ được tổ chức tại khách sạn Riverside ngày 20 tháng 12.
Awards are given to the best sales team every year.
ɑː ˈgivn tuː ðiː best tiːm ˈevri jəː
Giải thưởng được trao cho nhóm kinh doanh xuất sắc nhất hằng năm.
Mệnh đề quan hệ which / that / who trong quảng cáo
a new product which saves time · customers who register early · the venue that we chose
Quảng cáo dùng mệnh đề quan hệ để mô tả thêm. Khi có giới từ phía trước thì chỉ dùng which/whom, không dùng that.
We have a new printer which uses 30% less ink.
wiː hæv ei njuː ˈprintə wit les iɳk
Chúng tôi có máy in mới dùng ít hơn 30% mực.
Customers who sign up before 1 May will receive a free brochure.
huː sain p biˈfɔː mei wil riˈsiːv ei friː ˈbrouʃjuə
Khách đăng ký trước ngày 1 tháng Năm sẽ nhận sách giới thiệu miễn phí.
Ôn tập hậu tố danh từ: -ment / -tion / -ance
announce → announcement · attend → attendance · admit → admission · exhibit → exhibition
Trong Part 5, đọc từ đứng ngay trước chỗ trống: mạo từ, tính từ, giới từ → cần danh từ. Động từ gốc bỏ -e rồi thêm -ance / -sion (attendance, admission).
Admission to the trade fair is free for all staff.
ədˈmiʃn tuː ðiː treid feə ˈɪz friː fɔː ɔːl stɑːf
Vào cửa hội chợ thương mại miễn phí cho toàn thể nhân viên.
The announcement about the special offer was posted on the notice board.
ðiː əˈnaunsmənt əˈbaut ðiː ˈspeʃəl ˈɔfə biː ɔn ðiː ˈnoutis bɔːd
Thông báo về ưu đãi đặc biệt đã được dán trên bảng tin.
Câu mệnh lệnh và lời mời trong quảng cáo
Don't miss … · Join us for … · Register now! · Visit our website for details.
Quảng cáo thường dùng động từ nguyên mẫu đầu câu để kêu gọi hành động. “For a limited time only” báo hiệu ưu đãi có hạn.
Don't miss our 10th anniversary special offer: 20% off all products!
dount mis ˈauə ˈspeʃəl ˈɔfə ɔːf ɔːl
Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt kỷ niệm 10 năm: giảm 20% mọi sản phẩm!
Join us at the exhibition and win a prize!
dʤɔin s æt ðiː ænd win ei prize
Hãy đến triển lãm cùng chúng tôi và giành giải thưởng!