Kasser English
TOEIC 1 · Bài 14 · Chăm sóc khách hàng, khiếu nại

I'm sorry for the inconvenience. We'll send a replacement right away.

Xin lỗi vì sự bất tiện. Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế ngay.. Bài 14 TOEIC 1 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề chăm sóc khách hàng, khiếu nại.

Từ mới (20 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
complaint/kəmˈpleɪnt/nlời khiếu nại
complain/kəmˈpleɪn/vphàn nàn, khiếu nại
refund/ˈriːfʌnd/ntiền hoàn lại
replacement/rɪˈpleɪsmənt/nhàng thay thế
wrong/rɒŋ/adjsai, nhầm (hàng)
satisfied/ˈsætɪsfaɪd/adjhài lòng
dissatisfied/ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/adjkhông hài lòng
inconvenience/ˌɪnkənˈviːniəns/nsự bất tiện
guarantee/ˌɡærənˈtiː/nsự bảo đảm, bảo hành
send back/send ˈbæk/phrgửi trả lại
compensation/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ntiền bồi thường
issue/ˈɪʃuː/nvấn đề
resolve/rɪˈzɒlv/vgiải quyết
patience/ˈpeɪʃns/nsự kiên nhẫn
comment/ˈkɒment/nlời nhận xét
helpline/ˈhelplaɪn/nđường dây hỗ trợ
disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/adjthất vọng
deal with/ˈdiːl wɪð/phrxử lý, giải quyết
promptly/ˈprɒmptli/advnhanh chóng, kịp thời
assure/əˈʃʊə/vcam đoan

Ngữ pháp

Tính từ -ed và -ing: satisfied / satisfying

-ed: cảm xúc của người (disappointed, satisfied) · -ing: tính chất của sự vật (disappointing, satisfying)

“I'm disappointed with the service” đúng; “The service is disappointing” đúng. “I'm disappointing” nghĩa là tôi làm người khác thất vọng!

The customer was dissatisfied with the wrong order.
ðiː ˈkʌstəmə biː ˈdisˈsætisfaid wi ðiː rɔɳ ˈɔːdə
Khách hàng không hài lòng vì đơn hàng bị gửi sai.
The delay was disappointing, but the staff were helpful.
ðiː diˈlei biː bʌt ðiː stɑːf biː ˈhelpful
Việc trễ hẹn thật đáng thất vọng, nhưng nhân viên rất nhiệt tình.

Xin lỗi trang trọng

I apologise for + N / V-ing · We're sorry for the inconvenience · We regret that …

Sau apologise for là danh từ hoặc V-ing: “apologise for the delay / for sending the wrong item”. Trong Part 7, câu này giúp xác định mục đích của thư.

We apologise for sending you the wrong size.
wiː əˈpɔlədʤaiz fɔː sˈɛndɪŋ juː ðiː rɔɳ saiz
Chúng tôi xin lỗi vì gửi sai cỡ.
We regret that your order arrived late.
wiː riˈgret ðæt jɔː ˈɔːdə leit
Chúng tôi rất tiếc vì đơn hàng của bạn đến trễ.

Hứa xử lý với will

We will + V (promptly / right away / within 24 hours) · I'll make sure that …

Khi khách khiếu nại, câu trả lời chuẩn: xin lỗi + giải pháp + thời hạn. Part 3 hay hỏi “What will the man do next?”.

We'll send a replacement right away, free of charge.
send ei riˈpleismənt rait əˈwei friː ɔv tʃɑːdʤ
Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế ngay, miễn phí.
I'll make sure the issue is resolved by tomorrow.
meik ʃuə ðiː ˈisjuː ˈɪz riˈzɔlvd bai təˈmɔrou
Tôi sẽ đảm bảo vấn đề được giải quyết trước ngày mai.

Although / even though / however

Although + S + V, S + V · S + V. However, S + V.

Although nối hai mệnh đề trong một câu; however đứng đầu câu mới, có dấu phẩy. Không viết “However, but …”.

Although the product was damaged, the company refused a refund.
ɔːlˈðou ðiː product biː dˈæmɪdʒd ðiː ˈkʌmpəni ei riːˈfʌnd
Mặc dù sản phẩm bị hỏng, công ty từ chối hoàn tiền.
The helpline was busy. However, they called me back promptly.
ðiː biː ˈbizi hauˈevə ðei miː bæk prˈɒmptli
Đường dây hỗ trợ bận. Tuy nhiên, họ gọi lại cho tôi rất nhanh.