Kasser English
IELTS 1 · Bài 14 · Tội phạm & luật pháp

Harsher punishments do not always reduce crime.

Hình phạt nặng hơn không phải lúc nào cũng giảm tội phạm.. Bài 14 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề tội phạm & luật pháp.

Từ mới (18 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
crime/kraɪm/ntội phạm (hiện tượng); tội ác
criminal/ˈkrɪmɪnl/ntội phạm (người)
punishment/ˈpʌnɪʃmənt/nhình phạt
prison/ˈprɪzn/nnhà tù
offence/əˈfens/nhành vi phạm tội
theft/θeft/nhành vi trộm cắp
burglary/ˈbɜːɡləri/ntrộm đột nhập nhà
law/lɔː/nluật
illegal/ɪˈliːɡl/adjbất hợp pháp
penalty/ˈpenəlti/nhình phạt, tiền phạt
jail/dʒeɪl/nnhà giam
arrest/əˈrest/vbắt giữ
warning/ˈwɔːnɪŋ/nlời cảnh cáo
rehabilitate/ˌriːəˈbɪlɪteɪt/vcải tạo, phục hồi
CCTV/ˌsiː siː tiː ˈviː/ncamera giám sát
guilty/ˈɡɪlti/adjcó tội
court/kɔːt/ntoà án
fair/feə/adjcông bằng

Ngữ pháp

Cấu trúc 'should be + V3' (bị động với khuyết thiếu)

S + should / must / can + be + V3

Đề xuất hình phạt, chính sách: 'should be punished', 'must be arrested'. Sau 'be' là V3, không phải V-ing.

Minor offences should be punished with a warning or a small penalty.
ˈmainə ʃˈʊd biː wi ei ˈwɔːniɳ ɔː ei smɔːl ˈpenlti
Các tội nhẹ nên bị phạt bằng cảnh cáo hoặc hình phạt nhỏ.
Young criminals can be rehabilitated more easily than adults.
jʌɳ kæn biː mɔː ˈiːzili ðæn
Tội phạm trẻ có thể được cải tạo dễ hơn người lớn.

Hai mặt vấn đề: Some people believe… while others…

Some people believe that …, while others argue that …

Mở bài cho đề 'discuss both views'. Hai vế cần song song: cùng là mệnh đề đầy đủ.

Some people believe that jail stops crime, while others argue that it creates more criminals.
sʌm ˈpiːpl biˈliːv ðæt dʤeil kraim wail ˈʌðəz ˈɑːgjuː ðæt it mɔː
Một số người tin rằng nhà giam ngăn chặn tội phạm, trong khi số khác cho rằng nó tạo thêm tội phạm.
Some support CCTV in every street, while others worry about privacy.
sʌm səˈpɔːt in ˈevri striːt wail ˈʌðəz ˈwʌri əˈbaut privacy
Một số ủng hộ lắp camera giám sát ở mọi con phố, số khác lo về sự riêng tư.

Not always / not necessarily

S + do / does not always + V · X is not necessarily + adj

Phủ định một phần, tránh khẳng định tuyệt đối. Lỗi: dịch máy 'always not' sai vị trí.

Harsher punishments do not always reduce crime.
duː nɔt ˈɔːlwəz riˈdjuːs kraim
Hình phạt nặng hơn không phải lúc nào cũng giảm tội phạm.
A long time in jail is not necessarily fair.
ei lɔɳ taim in dʤeil ˈɪz nɔt ˈnesisərili feə
Thời gian dài trong tù không nhất thiết là công bằng.