theft (/θeft/, danh từ) nghĩa là sự ăn trộm, sự trộm cắp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 1 Bài 14 của Kasser English.
Câu ví dụ với theft
Not a serious one. There is some theft, mostly phones and motorbikes, and the occasional burglary, but violent crime is rare.
nɔt ei ˈsiəriəs wʌn ðeə ˈɪz sʌm θeft ˈmoustli ænd ænd ðiː əˈkeiʤənl ˈbəːgləri bʌt ˈvaiələnt kraim ˈɪz reə
Không nghiêm trọng. Có một ít trộm cắp, chủ yếu điện thoại và xe máy, thỉnh thoảng có trộm đột nhập nhà, nhưng tội phạm bạo lực thì hiếm.
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.