Kasser English

criminal

/ˈkriminl/
tính từ
có tội, phạm tội, tội ác; (xem) conversation

criminal (/ˈkriminl/, tính từ) nghĩa là có tội, phạm tội, tội ác; (xem) conversation. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 1 Bài 14 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ có tội, phạm tội, tội ác; (xem) conversation
    a criminal act – hành động tội ác
  • danh từ kẻ phạm tội, tội phạm
    war criminal – tội phạm chiến tranh