punishment
/ˈpʌniʃmənt/
danh từ
sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị; (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi
punishment (/ˈpʌniʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị; (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 14 của Kasser English.
Câu ví dụ với punishment
What is the best punishment for minor crimes?
w t ˈɪz ðiː best ˈpʌniʃmənt fɔː ˈmainə
Hình phạt tốt nhất cho tội nhẹ là gì?
For centuries, prison has been the most common punishment for serious crime.
fɔː prison hæv biː ðiː moust ˈkɔmən ˈpʌniʃmənt fɔː ˈsiəriəs kraim
Trong nhiều thế kỷ, nhà tù là hình phạt phổ biến nhất cho tội nghiêm trọng.
In conclusion, although punishment is important, a fair law should be based on evidence of what actually prevents crime.
in kənˈkluːʤn ɔːlˈðou ˈpʌniʃmənt ˈɪz imˈpɔːtənt ei feə lɔː ʃˈʊd biː ɔn ˈevidəns ɔv w t ˈæktjuəli kraim
Tóm lại, dù hình phạt quan trọng, một bộ luật công bằng nên dựa trên bằng chứng về điều thực sự ngăn ngừa tội phạm.
Is capital punishment ever justified, in your opinion?
ˈɪz ˈkæpitl ˈpʌniʃmənt ˈevə dʒˈʌstɪfˌaɪd in jɔː əˈpinjən
Theo bạn, án tử hình có bao giờ chính đáng không?