IELTS 2 · Bài 14 · Không gian & khám phá
Whether space exploration is worth the cost depends on how we measure its value.
Khám phá không gian có đáng với chi phí hay không tuỳ thuộc cách ta đo lường giá trị của nó.. Bài 14 IELTS 2 (Lộ trình IELTS) có 20 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề không gian & khám phá.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| exploration | /ˌekspləˈreɪʃn/ | n | sự khám phá, thám hiểm |
| orbit | /ˈɔːbɪt/ | n | quỹ đạo |
| satellite | /ˈsætəlaɪt/ | n | vệ tinh |
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | n | phi hành gia |
| mission | /ˈmɪʃn/ | n | sứ mệnh, chuyến bay (vũ trụ) |
| probe | /prəʊb/ | n | tàu thăm dò |
| colonise | /ˈkɒlənaɪz/ | v | chiếm làm thuộc địa, định cư |
| vast | /vɑːst/ | adj | mênh mông, khổng lồ |
| expenditure | /ɪkˈspendɪtʃə/ | n | khoản chi tiêu (trang trọng) |
| justify | /ˈdʒʌstɪfaɪ/ | v | biện minh, chứng minh là hợp lý |
| spin-off | /ˈspɪn ɒf/ | n | sản phẩm phụ, lợi ích phái sinh |
| gravity | /ˈɡrævəti/ | n | trọng lực |
| asteroid | /ˈæstərɔɪd/ | n | tiểu hành tinh |
| unmanned | /ˌʌnˈmænd/ | adj | không người lái |
| curiosity | /ˌkjʊəriˈɒsəti/ | n | trí tò mò |
| feasible | /ˈfiːzəbl/ | adj | khả thi |
| pressing | /ˈpresɪŋ/ | adj | cấp bách |
| venture | /ˈventʃə/ | n | dự án mạo hiểm, liên doanh |
| rocket | /ˈrɒkɪt/ | n | tên lửa |
| inhabit | /ɪnˈhæbɪt/ | v | sinh sống ở |
Ngữ pháp
Tiền nên được chi vào việc khác: would be better spent
The money would be better spent on + N · Resources should be directed / diverted towards + N
Cấu trúc kinh điển cho đề “Some people think the money spent on X should be spent on Y”. Chú ý spend on, không spend for.
Critics argue that the billions spent on rockets would be better spent on clean water.
ˈɑːgjuː ðæt ðiː spent ɔn wˈʊd biː ˈbetə spent ɔn kliːn ˈwɔːtə
Người chỉ trích cho rằng hàng tỷ đô chi cho tên lửa nên được dùng cho nước sạch thì hơn.
Public funds should be directed towards more pressing problems on Earth.
ˈpʌblik ʃˈʊd biː daɪrˈɛktɪd təˈwɔːd mɔː ˈpresiɳ ɔn əːθ
Ngân sách công nên được hướng tới những vấn đề cấp bách hơn trên Trái Đất.
Mệnh đề whether làm chủ ngữ / tân ngữ
Whether + S + V + depends on / is + … · It is unclear whether …
Mệnh đề whether có thể làm chủ ngữ của câu (động từ chia số ít). Dùng để nêu vấn đề chưa chắc chắn một cách học thuật.
Whether humans will ever inhabit Mars remains an open question.
ˈwe wil ˈevə inˈhæbit mɑːz rɪmˈeɪnz æn ˈoupən ˈkwestʃn
Liệu con người có bao giờ sinh sống trên sao Hoả vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.
It is unclear whether private ventures can make space travel feasible for ordinary people.
it ˈɪz ˈʌnˈkliə ˈwe private kæn meik ˈspeis ˈtræveil ˈfiːzəbl fɔː ˈɔːdnri ˈpiːpl
Chưa rõ liệu các dự án tư nhân có thể khiến du hành vũ trụ khả thi cho người thường không.
Lợi ích dài hạn: in the long term / pay off
in the long term / run · in the short term · S + will eventually pay off · long-term benefits vs short-term costs
Tách lợi ích theo thời gian giúp lập luận cân bằng. “Pay off” = đem lại kết quả xứng đáng.
In the short term, space exploration seems a luxury, but in the long term it may pay off through new technology.
in ðiː ʃɔːt təːm ˈspeis ei ˈlʌkʃəri bʌt in ðiː lɔɳ təːm it mei pei ɔːf θruː njuː tekˈnɔlədʤi
Trong ngắn hạn, khám phá không gian có vẻ xa xỉ, nhưng về dài hạn nó có thể đem lại kết quả nhờ công nghệ mới.
Satellite spin-offs such as GPS show that scientific expenditure eventually pays off.
ˈsætəlait sʌtʃ æz ʃou ðæt iksˈpenditʃə iˈventjuəli ɔːf
Các sản phẩm phụ từ vệ tinh như GPS cho thấy chi tiêu khoa học cuối cùng sẽ sinh lợi.