A1 · Bài 4 · Giới thiệu người khác
This is my friend.
Đây là bạn của tôi.. Bài 4 A1 (Nền tảng) có 16 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề giới thiệu người khác.
Từ mới (16 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| this | /ðɪs/ | pron | đây, cái này |
| that | /ðæt/ | pron | kia, cái kia |
| friend | /frend/ | n | bạn bè |
| he | /hiː/ | pron | anh ấy |
| she | /ʃiː/ | pron | cô ấy |
| it | /ɪt/ | pron | nó (vật, con vật) |
| his | /hɪz/ | det | của anh ấy |
| her | /hɜː/ | det | của cô ấy |
| who | /huː/ | pron | ai |
| man | /mæn/ | n | người đàn ông |
| woman | /ˈwʊmən/ | n | người phụ nữ |
| boy | /bɔɪ/ | n | cậu bé, con trai |
| girl | /ɡɜːl/ | n | cô bé, con gái |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | n | bạn cùng lớp |
| Mr. | /ˈmɪstə/ | n | ông (trước họ) |
| Ms. | /mɪz/ | n | cô, bà (trước họ) |
Ngữ pháp
Giới thiệu người: This is …
This is + tên / người
Khi giới thiệu ai đứng trước mặt, dùng “This is”. Không nói “He is Tom” để giới thiệu lần đầu.
This is my friend, Minh.
ðis ˈɪz mai frend
Đây là Minh, bạn tôi.
This is Ms. Lee. She's my teacher.
ðis ˈɪz ˌɛmˈɛs liː mai ˈtiːtʃə
Đây là cô Lee. Cô ấy là giáo viên của tôi.
He / She + is
He is (He's) … · She is (She's) …
Ngôi thứ ba số ít dùng “is”. He cho nam, she cho nữ, it cho vật.
He's a doctor.
ei ˈdɔktə
Anh ấy là bác sĩ.
She's from England.
frɔm
Cô ấy đến từ Anh.
Hỏi “Who …?”
Who is (Who's) + người?
Hỏi ai đó là ai. Trả lời bằng tên hoặc quan hệ.
Who's that man? – He's my teacher.
ðæt mæn mai ˈtiːtʃə
Người đàn ông kia là ai? – Thầy giáo của tôi.
Who is she? – She's my classmate.
huː ˈɪz ʃiː mai klˈɑːsmeɪt
Cô ấy là ai? – Bạn cùng lớp của tôi.