A2 · Bài 5 · Mua sắm, quần áo
Could I try it on?
Tôi mặc thử được không?. Bài 5 A2 (Nền tảng) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề mua sắm, quần áo.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| clothes | /kləʊðz/ | n | quần áo |
| dress | /dres/ | n | váy liền |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | n | quần dài |
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːt/ | n | áo thun |
| size | /saɪz/ | n | cỡ, kích cỡ |
| try on | /ˌtraɪ ˈɒn/ | v | mặc thử |
| fit | /fɪt/ | v | vừa (cỡ) |
| pay | /peɪ/ | v | trả tiền |
| cash | /kæʃ/ | n | tiền mặt |
| card | /kɑːd/ | n | thẻ |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | n | giảm giá |
| sale | /seɪl/ | n | đợt giảm giá |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | n | hóa đơn |
| change | /tʃeɪndʒ/ | n | tiền thừa; sự thay đổi |
| customer | /ˈkʌstəmə/ | n | khách hàng |
| could | /kʊd/ | aux | có thể (lịch sự) |
| would like | /wʊd ˈlaɪk/ | v | muốn (lịch sự) |
| anything else | /ˌeniθɪŋ ˈels/ | pron | gì nữa không |
Ngữ pháp
Yêu cầu lịch sự: Could I …? / Could you …?
Could I try it on? · Could you help me?
Lịch sự hơn can. Trả lời: “Sure” / “Of course” / “Sorry, …”.
Could I try this dress on? – Of course.
kæn ai trai ðis dres ɔn ɔv kɔːs
Tôi mặc thử váy này được không? – Tất nhiên.
Could you give me a discount?
kæn juː giv miː ei ˈdiskaunt
Chị giảm giá cho tôi được không?
Would like = want (lịch sự)
I'd like + danh từ · I'd like to + V · Would you like …?
Dùng khi mua hàng, gọi món. “I'd” = “I would”.
I'd like a T-shirt in size M.
aid laik ei ˈtiːʃəːt in saiz em
Tôi muốn một áo thun cỡ M.
Would you like to pay by cash or card?
wˈʊd juː laik tuː pei bai kæʃ ɔː kɑːd
Anh muốn trả tiền mặt hay thẻ?
Too + tính từ / not … enough
too big · too small · not big enough
Nhận xét đồ không vừa.
These trousers are too long.
ðis ˈtrauzəz ɑː tuː lɔɳ
Quần này dài quá.
This jacket isn't warm enough.
ðis ˈdʤækit wɔːm iˈnʌf
Áo khoác này không đủ ấm.