A2 · Bài 7 · Đường đi, so sánh phương tiện
The bus is faster than the bike.
Xe buýt nhanh hơn xe đạp.. Bài 7 A2 (Nền tảng) có 18 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề đường đi, so sánh phương tiện.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fast | /fɑːst/ | adj | nhanh |
| slow | /sləʊ/ | adj | chậm |
| safe | /seɪf/ | adj | an toàn |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | adj | nguy hiểm |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | adj | thoải mái |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | adj | đông đúc |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | n | giao thông |
| road | /rəʊd/ | n | con đường |
| bridge | /brɪdʒ/ | n | cây cầu |
| corner | /ˈkɔːnə/ | n | góc đường |
| cross | /krɒs/ | v | băng qua |
| miss | /mɪs/ | v | lỡ (xe), nhớ |
| arrive | /əˈraɪv/ | v | đến nơi |
| leave | /liːv/ | v | rời đi |
| than | /ðæn/ | conj | hơn (so sánh) |
| kilometre | /ˈkɪləmiːtə/ | n | ki-lô-mét |
| underground | /ˈʌndəɡraʊnd/ | n | tàu điện ngầm |
| plane | /pleɪn/ | n | máy bay |
Ngữ pháp
So sánh hơn: tính từ ngắn
fast → faster · big → bigger · easy → easier + than
Tính từ một âm tiết thêm -er. Kết thúc -y đổi thành -ier.
The bus is faster than the bike.
ðiː bʌs ˈɪz ðæn ðiː baik
Xe buýt nhanh hơn xe đạp.
This road is busier than that one.
ðis roud ˈɪz ðæn ðæt wʌn
Đường này đông hơn đường kia.
So sánh hơn: tính từ dài
more + tính từ dài + than · more comfortable · more dangerous
Tính từ hai âm tiết trở lên dùng more. Bất quy tắc: good → better, bad → worse.
The train is more comfortable than the bus.
ðiː trein ˈɪz mɔː ˈkʌmfətəbl ðæn ðiː bʌs
Tàu thoải mái hơn xe buýt.
Motorbikes are more dangerous than cars.
ɑː mɔː ˈdeindʤrəs ðæn
Xe máy nguy hiểm hơn ô tô.
Hỏi khoảng cách và thời gian đi
How far is it? · How long does it take?
Trả lời: “It's about 5 kilometres” / “It takes 20 minutes”.
How far is the airport? – It's about 30 kilometres.
hau fɑː ˈɪz ðiː ˈeəpɔːt əˈbaut
Sân bay cách đây bao xa? – Khoảng 30 km.
How long does it take by taxi? – It takes forty minutes.
hau lɔɳ ˈdəz it teik bai ˈtæksi it ˈfɔːti
Đi taxi mất bao lâu? – Bốn mươi phút.
Miss / arrive / leave
miss the bus · arrive at / in · leave for
“arrive at” + địa điểm nhỏ, “arrive in” + thành phố. “leave for” = đi tới.
I missed the bus, so I was late.
ai ðiː bʌs sou ai biː leit
Tôi lỡ xe buýt nên đến muộn.
The train leaves at 9 and arrives in Hue at 12.
ðiː trein liːf æt ænd in hjuː æt
Tàu rời lúc 9 giờ và đến Huế lúc 12 giờ.