Kasser English

slow

/sləʊ/
tính từ
chậm

slow (/sləʊ/, tính từ) nghĩa là chậm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 7 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ chậm, chậm chạp; trì độn, không nhanh trí; buồn tẻ, kém vui
    slow and sure – chậm mà chắc
  • trạng từ chậm, chầm chậm
    how slow he climbs! – sao hắn trèo chậm thế!
  • động từ làm chậm lại, làm trì hoãn; đi chậm lại, chạy chậm lại
    to slow down a process – làm chậm lại một quá trình