Kasser English

bridge

/brɪdʒ/
danh từ
cây cầu

bridge (/brɪdʒ/, danh từ) nghĩa là cây cầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 7 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (đánh bài) brit; cái cầu; sống (mũi)
  • động từ xây cầu qua (sông...); vắt ngang; vượt qua, khắc phục
    the rainbow bridges the sky – cầu vồng bắt ngang bầu trời

Câu ví dụ với bridge

Yes, just cross the bridge and turn left at the corner.
jes dʤʌst krɔs ðiː bridʤ ænd təːn left æt ðiː ˈkɔːnə
Có, chỉ cần qua cầu rồi rẽ trái ở góc đường.