Kasser English

bright

/brait/
tính từ
sáng, sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ

bright (/brait/, tính từ) nghĩa là sáng, sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ sáng, sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    bright sunshine – mặt trời sáng chói
  • trạng từ sáng chói, sáng ngời