Kasser English
IELTS 1 · Bài 1 · Giáo dục & trường học

Education should be free for everyone.

Giáo dục nên miễn phí cho mọi người.. Bài 1 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề giáo dục & trường học.

Từ mới (18 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
education/ˌedʒuˈkeɪʃn/ngiáo dục
secondary/ˈsekəndri/adj(bậc) trung học
textbook/ˈtekstbʊk/nsách giáo khoa
graduate/ˈɡrædʒueɪt/vtốt nghiệp
degree/dɪˈɡriː/nbằng cấp (đại học)
scholarship/ˈskɒləʃɪp/nhọc bổng
tuition/tjuˈɪʃn/nhọc phí; việc dạy kèm
compulsory/kəmˈpʌlsəri/adjbắt buộc
discipline/ˈdɪsəplɪn/nkỷ luật; ngành học
knowledge/ˈnɒlɪdʒ/nkiến thức
campus/ˈkæmpəs/nkhuôn viên trường
assignment/əˈsaɪnmənt/nbài tập lớn, bài được giao
literacy/ˈlɪtərəsi/nkhả năng đọc viết
private/ˈpraɪvət/adjtư thục, tư nhân
peer/pɪə/nbạn đồng trang lứa
motivation/ˌməʊtɪˈveɪʃn/nđộng lực
certificate/səˈtɪfɪkət/nchứng chỉ
tutor/ˈtjuːtə/ngia sư, giảng viên hướng dẫn

Ngữ pháp

Nêu ý kiến: In my opinion / I believe that

In my opinion, + mệnh đề · I believe (that) + mệnh đề · From my point of view, …

Mở đầu câu trả lời Speaking và câu luận điểm Writing Task 2. Lỗi hay gặp: viết 'In my opinion, I think…' (thừa) hoặc 'According to me' (sai).

In my opinion, education should be free for everyone.
in mai əˈpinjən ʃˈʊd biː friː fɔː ˈevribɔdi
Theo tôi, giáo dục nên miễn phí cho mọi người.
I believe that private tutors are not necessary for most students.
ai biˈliːv ðæt private ɑː nɔt ˈnesisəri fɔː moust
Tôi tin rằng gia sư riêng là không cần thiết với đa số học sinh.

Danh từ không đếm được trong học thuật

knowledge · education · information · advice · research · homework

Các danh từ này không thêm -s và đi với động từ số ít. Muốn đếm thì dùng 'a piece of advice', 'a lot of knowledge'.

Knowledge is more important than certificates.
ˈnɔlidʤ ˈɪz mɔː imˈpɔːtənt ðæn
Kiến thức quan trọng hơn chứng chỉ.
The teacher gave us a lot of useful information.
ðiː ˈtiːtʃə giv s ei lɔt ɔv ˈjuːsful
Giáo viên cho chúng tôi nhiều thông tin hữu ích.

Câu bị động học thuật

S + is / are + V3 (+ by …) · S + was / were + V3

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hơn người làm, rất hay gặp trong Writing. Nhớ chia đúng to be theo chủ ngữ số ít / số nhiều.

English is taught in every primary school in Vietnam.
ˈiɳgliʃ ˈɪz tiːtʃ in ˈevri ˈpraiməri skuːl in viˌɛtˈnɑm
Tiếng Anh được dạy ở mọi trường tiểu học tại Việt Nam.
Scholarships are given to the best students.
ɑː ˈgivn tuː ðiː best
Học bổng được trao cho những học sinh giỏi nhất.

Liên kết ý: Firstly / Secondly / Finally

Firstly, … · Secondly, … · Finally, …

Liệt kê lý do trong Speaking Part 2 và đoạn thân bài. Sau từ nối luôn có dấu phẩy. Đừng dùng 'At first' (nghĩa là 'lúc đầu') thay cho 'Firstly'.

Firstly, a degree helps you find a better job.
ˈfəːstli ei diˈgriː juː faind ei ˈbetə dʤɔb
Thứ nhất, bằng đại học giúp bạn tìm việc tốt hơn.
Finally, university teaches you discipline and motivation.
ˈfainəli juː ˈdisiplin ænd
Cuối cùng, đại học dạy bạn tính kỷ luật và động lực.