IELTS 1 · Bài 2 · Công việc & nghề nghiệp
Job satisfaction matters more than a high salary.
Sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn lương cao.. Bài 2 IELTS 1 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề công việc & nghề nghiệp.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| career | /kəˈrɪə/ | n | sự nghiệp |
| employment | /ɪmˈplɔɪmənt/ | n | việc làm, tình trạng có việc |
| unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | n | thất nghiệp |
| recruit | /rɪˈkruːt/ | v | tuyển dụng |
| staff | /stɑːf/ | n | nhân viên (tập thể) |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | thăng chức; quảng bá |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | n | khối lượng công việc |
| part-time | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | adj | bán thời gian |
| retire | /rɪˈtaɪə/ | v | nghỉ hưu |
| profession | /prəˈfeʃn/ | n | nghề chuyên môn |
| satisfaction | /ˌsætɪsˈfækʃn/ | n | sự hài lòng |
| wage | /weɪdʒ/ | n | tiền công (theo giờ / tuần) |
| shift | /ʃɪft/ | n | ca làm việc |
| pressure | /ˈpreʃə/ | n | áp lực |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | n | làm việc nhóm |
| self-employed | /ˌself ɪmˈplɔɪd/ | adj | tự làm chủ, tự kinh doanh |
| pursue | /pəˈsjuː/ | v | theo đuổi (sự nghiệp, mục tiêu) |
| demanding | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | adj | đòi hỏi cao, nặng nhọc |
Ngữ pháp
So sánh hơn & so sánh nhất
adj ngắn + -er / the + adj + -est · more / the most + adj dài · than
Từ 2 âm tiết trở lên dùng more/most (more flexible, the most demanding). Lỗi hay gặp: 'more better', 'more easier'.
A part-time job is better than a well-paid one for many parents.
ei ˈpɑːttaim dʤɔb ˈɪz ˈbetə ðæn ei ˈwelˈpeid wʌn fɔː ˈmeni
Với nhiều bậc cha mẹ, công việc bán thời gian tốt hơn việc lương cao.
Medicine is one of the most demanding professions.
ˈmedsin ˈɪz wʌn ɔv ðiː moust dɪmˈɑːndɪŋ
Y là một trong những nghề đòi hỏi cao nhất.
Động từ + to V / V-ing
want / decide / hope / plan + to V · enjoy / avoid / consider / keep + V-ing
Học theo cụm: 'decide to retire', 'enjoy working'. Nhiều bạn viết sai 'enjoy to work' hoặc 'want working'.
My father decided to retire at sixty.
mai ˈfɑːðə diˈsaidid tuː riˈtaiə æt ˈsiksti
Bố tôi quyết định nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi.
She enjoys working in a team.
ʃiː ˈwəːkiɳ in ei tiːm
Cô ấy thích làm việc theo nhóm.
Nguyên nhân – kết quả: because of / lead to
because of + danh từ · because + mệnh đề · A leads to B · A results in B
'because of' đi với danh từ, 'because' đi với mệnh đề. 'lead to' và 'result in' đều theo sau là danh từ/V-ing.
Many people change jobs because of pressure and night shifts.
ˈmeni ˈpiːpl tʃeindʤ biˈkɔz ɔv ˈpreʃə ænd nait
Nhiều người đổi việc vì áp lực và ca đêm.
A heavy workload can lead to stress.
ei ˈhevi kæn led tuː stres
Khối lượng công việc nặng có thể dẫn đến căng thẳng.