Kasser English

recruit

/riˈkruːt/
động từ
mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...); bổ sung chỗ trống; phục hồi; lấy sức khoẻ lại

recruit (/riˈkruːt/, động từ) nghĩa là mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...); bổ sung chỗ trống; phục hồi; lấy sức khoẻ lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...); bổ sung chỗ trống; phục hồi; lấy sức khoẻ lại
    to recruit one's health – phục hồi sức khoẻ
  • danh từ lính mới; hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)