Kasser English

rectangular

/rekˈtæɳgjulə/
tính từ
hình chữ nhật; vuông góc; (thuộc) hình chữ nhật

rectangular (/rekˈtæɳgjulə/, tính từ) nghĩa là hình chữ nhật; vuông góc; (thuộc) hình chữ nhật. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.