pressure
/ˈpreʃə/
danh từ
sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất; sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách; sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp
pressure (/ˈpreʃə/, danh từ) nghĩa là sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất; sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách; sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 2 của Kasser English.
Câu ví dụ với pressure
I'm good at working under pressure.
gud æt ˈwəːkiɳ ˈʌndə ˈpreʃə
Tôi làm việc tốt dưới áp lực.
Requirements: at least one year of previous experience, the ability to work under pressure, and fluent English.
æt liːst wʌn jəː ɔv ˈpriːvjəs iksˈpiəriəns ðiː əˈbiliti tuː wəːk ˈʌndə ˈpreʃə ænd fluent ˈiɳgliʃ
Yêu cầu: ít nhất một năm kinh nghiệm, khả năng làm việc dưới áp lực, và tiếng Anh thông thạo.
Rapid expansion can put pressure on the workforce.
ˈræpid iksˈpænʃn kæn put ˈpreʃə ɔn ðiː wˈɜːkfɔːs
Mở rộng quá nhanh có thể gây áp lực lên lực lượng lao động.
Many people change jobs because of pressure and night shifts.
ˈmeni ˈpiːpl tʃeindʤ biˈkɔz ɔv ˈpreʃə ænd nait
Nhiều người đổi việc vì áp lực và ca đêm.
It's important, but job satisfaction matters more. A demanding job with a lot of pressure isn't worth it, even with a good wage.
imˈpɔːtənt bʌt dʤɔb mɔː ei dɪmˈɑːndɪŋ dʤɔb wi ei lɔt ɔv ˈpreʃə wəːθ it ˈiːvən wi ei gud weidʤ
Quan trọng, nhưng sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn. Một việc nặng nhọc, áp lực lớn thì không đáng, dù lương tốt.