Kasser English

security

/siˈkjuəriti/
danh từ
sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh; tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ; sự bảo đảm, vật bảo đảm

security (/siˈkjuəriti/, danh từ) nghĩa là sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh; tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ; sự bảo đảm, vật bảo đảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.