Kasser English

secure

/siˈkjuə/
tính từ
chắc chắn, bảo đảm; an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc; ((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt

secure (/siˈkjuə/, tính từ) nghĩa là chắc chắn, bảo đảm; an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc; ((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ chắc chắn, bảo đảm; an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc; ((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt
    to be secure of victory – chắc chắn thắng
  • động từ làm kiên cố, củng cố; giam giữ vào nơi chắc chắn; thắt, kẹp (động mạch), buộc chặt, đóng chặt, bó chặt
    to secure a town with wall – xây tường thành để củng cố thành phố