salmon (/ˈsæmən/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cá hồi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ (động vật học) cá hồi
- tính từ có màu thịt cá hồi, có màu hồng
salmon (/ˈsæmən/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cá hồi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.