Kasser English

tropical

/ˈtrɔpikəl/
tính từ
nhiệt đới; (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt; vl(đại số) nhiệt đới

tropical (/ˈtrɔpikəl/, tính từ) nghĩa là nhiệt đới; (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt; vl(đại số) nhiệt đới. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.