Kasser English

swarm

/swɔːm/
danh từ
đàn, đám, bầy; đàn ong chia tổ

swarm (/swɔːm/, danh từ) nghĩa là đàn, đám, bầy; đàn ong chia tổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đàn, đám, bầy; đàn ong chia tổ
  • động từ di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy; tụ lại để chia tổ (ong); họp lại thành đàn