Kasser English

retrospect

/ˈretrouspekt/
danh từ
sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng; (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau; (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước

retrospect (/ˈretrouspekt/, danh từ) nghĩa là sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng; (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau; (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.