Kasser English

stare

/steə/
động từ
nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm; rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra; dựng ngược, dựng đứng (tóc...)

stare (/steə/, động từ) nghĩa là nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm; rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra; dựng ngược, dựng đứng (tóc...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm; rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra; dựng ngược, dựng đứng (tóc...)
    to stare someone out of countenance – nhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
  • danh từ sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm; cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm