Kasser English

similarly

/ˈsimiləli/
trạng từ
cũng như thế, cũng như vậy, tương tự; đồng dạng

similarly (/ˈsimiləli/, trạng từ) nghĩa là cũng như thế, cũng như vậy, tương tự; đồng dạng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.