Kasser English

spider

/ˈspaidə/
danh từ
con nhện; cái kiềng; cái chảo ba chân

spider (/ˈspaidə/, danh từ) nghĩa là con nhện; cái kiềng; cái chảo ba chân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.