Kasser English

sort

/sɔːt/
danh từ
thứ, loại, hạng; (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách; (ngành in) bộ chữ

sort (/sɔːt/, danh từ) nghĩa là thứ, loại, hạng; (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách; (ngành in) bộ chữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thứ, loại, hạng; (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách; (ngành in) bộ chữ
    a new sort of bicycle – một loại xe đạp mới
  • động từ lựa chọn, sắp xếp, phân loại; (từ cổ,nghĩa cổ) phù hợp, thích hợp; loại s. out chọn ra
    to sort out those of the largest size – chọn loại lớn nhất ra