Kasser English

uncertainty

/ʌnˈsəːtnti/
danh từ
sự không chắc chắn; điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực; tính dễ đổi, tính dễ biến

uncertainty (/ʌnˈsəːtnti/, danh từ) nghĩa là sự không chắc chắn; điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực; tính dễ đổi, tính dễ biến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.