sour
/ˈsauə/
tính từ
chua; chua, bị chua, lên men (bánh sữa); ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)
sour (/ˈsauə/, tính từ) nghĩa là chua; chua, bị chua, lên men (bánh sữa); ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ chua; chua, bị chua, lên men (bánh sữa); ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)sour apples – táo chua (vì còn xanh)
- động từ trở nên chua, lên men