Kasser English

series

/ˈsiəriːz/
danh từ
loạt, dãy, chuỗi, đợt; (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng); (hoá học) nhóm cùng gốc

series (/ˈsiəriːz/, danh từ) nghĩa là loạt, dãy, chuỗi, đợt; (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng); (hoá học) nhóm cùng gốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.